





Cầu dao tự động BBD2632CHHV 2P-2E 63A Panasonic bảo vệ quá tải, ngắn mạch tin cậy cho loại 2P-2E bảo vệ hai dây, phù hợp tải một pha lớn. Sản phẩm đạt IEC 60898, đường cong C, dòng cắt 10kA.
Dòng 63A dùng cho tuyến tải nặng hoặc khu vực nhiều ổ cắm công suất cao.
Khả năng cắt 10kA giúp thiết bị làm việc an toàn ở vị trí đầu nguồn, dòng sự cố cao.
Đường cong C nhả tức thời trong khoảng 5–10 lần dòng định mức, cân bằng giữa chống dòng khởi động và bảo vệ ngắn mạch.
Bạn có thể duyệt cả aptomat MCB để đối chiếu, hoặc xem riêng aptomat MCB Panasonic và toàn bộ thiết bị đóng cắt.
Dòng 63A dùng cho tuyến tải nặng hoặc khu vực nhiều ổ cắm công suất cao. Cấu hình 2P-2E bảo vệ loại 2P-2E bảo vệ hai dây, phù hợp tải một pha lớn.
Một mẹo thực tế: cộng công suất các thiết bị trên nhánh, quy ra dòng, rồi chọn aptomat có định mức nhỉnh hơn một bậc.
Cùng series 2P-2E (đường cong C, IEC 60898) còn nhiều mức dòng. Bảng dưới giúp chọn nhanh:
Mỗi thiết bị đóng cắt tại Hoàng Phát Lighting đều là hàng chính hãng, đủ chứng từ:
Hàng thật in sắc nét mã BBD2632CHHV, có tem Panasonic, thông số 63A/C/10kA rõ ràng, kèm CO/CQ. Nên mua ở đại lý uy tín để tránh hàng dựng.
Dòng 63A cấu hình 2P-2E phù hợp bảo vệ loại 2P-2E bảo vệ hai dây, phù hợp tải một pha lớn. Dòng 63A dùng cho tuyến tải nặng hoặc khu vực nhiều ổ cắm công suất cao.
Khác ở số cực được bảo vệ và cách cắt dây trung tính; chọn theo sơ đồ tủ và yêu cầu cách ly. Kỹ thuật Hoàng Phát Lighting tư vấn cụ thể được.
Nguồn gốc: Hoàng Phát Lighting
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Cầu dao tự động BBD1061CNV 1P 6A Panasonic | Panasonic | 64.750đ |
![]() |
| Cầu dao tự động BBD1101CNV 1P 10A Panasonic | Panasonic | 64.750đ |
![]() |
| Cầu dao tự động BBD1161CNV 1P 16A Panasonic | Panasonic | 64.750đ |
![]() |
| Cầu dao tự động BBD1201CNV 1P 20A Panasonic | Panasonic | 64.750đ |
![]() |
| Cầu dao tự động BBD1251CNV 1P 25A Panasonic | Panasonic | 64.750đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Số cực | 2P-2E |
| Dòng điện định mức (A) | 63 |
| Dòng cắt danh định ICU (kA) | 10 |
| Điện áp định mức (V) | 415 |
| Đường đặc tuyến ngắt | C |
| Loại lưới điện | AC (xoay chiều) |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Tiêu chuẩn | IEC60898 |
| Lắp đặt | Thanh ray DIN 35 mm |





