













Ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng nghiêng F445-6 PCE có khả năng ngăn chặn bụi bẩn và hơi ẩm xâm nhập sâu vào bên trong, từ đó bảo vệ các chi tiết dẫn điện khỏi bị oxy hóa hoặc ăn mòn. Nhờ vậy, ổ cắm luôn duy trì được hiệu suất truyền tải điện ổn định, giảm thiểu nguy cơ phát sinh sự cố trong quá trình vận hành.
Cấu trúc dạng nghiêng của ổ cắm công nghiệp PCE giúp dây điện được dẫn theo hướng tự nhiên hơn, tránh tình trạng bị bẻ cong hoặc kéo căng tại điểm kết nối. Điều này không chỉ giúp bảo vệ lõi dây bên trong mà còn hạn chế hiện tượng lỏng tiếp điểm sau thời gian dài sử dụng, từ đó nâng cao độ bền tổng thể của hệ thống.

Ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng nghiêng F445-6 PCE được thiết kế với khả năng lắp đặt âm tường chắc chắn, giúp thiết bị bám cố định và hạn chế tối đa rung lắc trong quá trình sử dụng. Nhờ sự ổn định này, các điểm tiếp xúc điện luôn được duy trì chắc chắn, giảm nguy cơ phát sinh tia lửa điện và đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn, bền bỉ theo thời gian.
Xem thêm sản phẩm ổ cắm công nghiệp PCE tại đây:
Đóng kín nắp sau khi sử dụng: Luôn đảm bảo nắp bảo vệ được đóng chặt sau mỗi lần cắm/rút để duy trì khả năng chống nước, chống bụi và bảo vệ các tiếp điểm bên trong khỏi tác động của môi trường.
Kiểm tra định kỳ điểm kết nối: Thường xuyên quan sát và siết lại các đầu nối nếu cần thiết nhằm tránh hiện tượng lỏng tiếp điểm, phát sinh nhiệt hoặc giảm hiệu suất truyền tải điện.
Không sử dụng khi quá tải hoặc dây hỏng: Tránh vận hành ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng nghiêng F445-6 PCE khi vượt quá công suất định mức hoặc khi dây dẫn có dấu hiệu nứt, hở, vì có thể gây chập cháy và nguy hiểm trong quá trình sử dụng.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Ổ cắm nối loại không kín nước F223-6 PCE | PCE | 126.000đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F214-6 PCE | PCE | 103.600đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F213-6ECO PCE | PCE | 80.500đ |
![]() |
| Ổ cắm nối bằng nhựa F2510-SR PCE | PCE | 67.900đ |
![]() |
| Ổ cắm âm có nắp F1050-0B PCE | PCE | 56.700đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Dòng điện định mức (A) | 125 |
| Điện áp định mức (V) | 400 |
| Số cực (P) | 5 |
| Chất liệu | Polyamide 6 |
| Chỉ số IP | IP66/67 |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |





