













Ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng nghiêng F4252-6F78 PCE được chế tạo từ Polyamide 6 cao cấp, có khả năng chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực tốt trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Ngoài ra, vật liệu này còn có khả năng kháng hóa chất, giúp ổ cắm công nghiệp PCE duy trì độ bền lâu dài ngay cả khi lắp đặt trong môi trường công nghiệp có nhiều tác nhân ăn mòn.
Thiết kế dạng nghiêng giúp tối ưu hướng cắm và rút phích, giảm áp lực trực tiếp lên tiếp điểm điện. Điều này không chỉ giúp thao tác trở nên dễ dàng hơn trong không gian hẹp mà còn hạn chế mài mòn cơ học tại điểm tiếp xúc, từ đó kéo dài tuổi thọ của ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng nghiêng F4252-6F78 PCE khi sử dụng với tần suất cao.

Với tiêu chuẩn IP67, ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng nghiêng F4252-6F78 PCE được bảo vệ hoàn toàn khỏi bụi và có thể chịu được nước xâm nhập tạm thời, giúp đảm bảo an toàn cho hệ thống điện. Điều này đặc biệt hữu ích khi sử dụng trong các khu vực ngoài trời, nhà máy hoặc công trình có độ ẩm cao, giúp thiết bị ổ cắm công nghiệp này vận hành ổn định và giảm thiểu rủi ro hư hỏng.
Lắp đặt đúng kỹ thuật IEC60309: Cần thi công theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo đấu nối chính xác và siết chặt các đầu dây để tránh tình trạng tiếp xúc kém gây nóng hoặc phát sinh sự cố điện.
Sử dụng đúng điện áp định mức 400V: Không nên dùng vượt quá mức điện áp thiết kế của ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng nghiêng F4252-6F78 PCE, tránh tình trạng quá tải làm giảm tuổi thọ ổ cắm và ảnh hưởng đến thiết bị kết nối.
Duy trì khả năng chống nước IP67: Sau mỗi lần sử dụng cần đóng kín nắp bảo vệ, đồng thời kiểm tra định kỳ gioăng cao su để đảm bảo không bị lão hóa hoặc hở gây lọt nước, bụi vào bên trong.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Ổ cắm nối loại không kín nước F223-6 PCE | PCE | 126.000đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F214-6 PCE | PCE | 103.600đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F213-6ECO PCE | PCE | 80.500đ |
![]() |
| Ổ cắm nối bằng nhựa F2510-SR PCE | PCE | 67.900đ |
![]() |
| Ổ cắm âm có nắp F1050-0B PCE | PCE | 56.700đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Dòng điện định mức (A) | 32 |
| Điện áp định mức (V) | 400 |
| Số cực (P) | 5 |
| Chất liệu | Polyamide 6 |
| Chỉ số IP | IP67 |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |





