Khi bạn cần một nguồn sáng vừa mạnh mẽ, vừa tiết kiệm năng lượng, đèn pha led PH-PHA150-440/P 150W Hodiled chính là giải pháp tuyệt vời. Không giống như những chiếc đèn pha thông thường, sản phẩm này mang đến một diện mạo hoàn toàn mới cho không gian của bạn. Với công nghệ LED tiên tiến, đèn pha led Hodiled này không chỉ cung cấp ánh sáng mạnh mẽ, mà còn đảm bảo sự đồng đều, không nhấp nháy, giúp bảo vệ mắt và tạo nên một không gian sáng rõ, sống động.
Dù là sân vườn ngoài trời hay các khu vực công cộng như bãi đỗ xe, sân bóng, hay những công trình công nghiệp lớn, đèn pha led PH-PHA150-440/P 150W Hodiled đều có thể đáp ứng mọi nhu cầu chiếu sáng. Công suất 150W của đèn giúp chiếu sáng hiệu quả mà vẫn tiết kiệm điện năng. Bạn có thể yên tâm rằng chiếc đèn này sẽ làm việc bền bỉ suốt hàng nghìn giờ mà không lo về chi phí bảo trì hay thay thế.
Thiết kế của đèn pha led PH-PHA150-440/P 150W Hodiled cũng rất ấn tượng với khả năng chống nước, chống bụi đạt chuẩn, giúp đèn hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết. Dù là nắng nóng gay gắt hay mưa bão, đèn pha led này vẫn luôn sẵn sàng cung cấp ánh sáng cho mọi không gian, bất chấp những thử thách của môi trường.
Với đèn pha led PH-PHA150-440/P 150W Hodiled, bạn không chỉ chiếu sáng không gian, mà còn tạo nên dấu ấn mạnh mẽ và ấn tượng. Sản phẩm này là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ, hiệu quả và tính thẩm mỹ, phù hợp với mọi không gian từ dân dụng đến công nghiệp. Hãy để ánh sáng từ Hodiled mang đến sự khác biệt cho mọi góc nhìn của bạn!
Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
---|---|---|---|
Đèn pha led PH-PHB100-295/P 100w Hodiled | Hodiled | 2.768.000đ |
![]() |
Đèn pha led DONE-PHD200-415/P 200w Hodiled | Hodiled | 3.253.000đ |
![]() |
Đèn pha led HO-PHL050-230/P 50w Hodiled | Hodiled | 866.000đ |
![]() |
Đèn pha led HO-PHM100-180/P 100w Hodiled | Hodiled | 2.360.000đ |
![]() |
Đèn pha led HO-PHA010-115/E 10w Hodiled | Hodiled | 352.000đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
Công suất (W) | 150 |
Điện áp (V) | 220 |
Quang thông (Lm) | 19500 |
Nhiệt độ màu (K) | 3000/4000/6000 |
Tuổi thọ (h) | 50000 |
Chỉ số hoàn màu (Ra) | 80 |
Góc chiếu (độ) | 120 |
Hiệu suất phát quang (Lm/W) | 130 |
Chip LED | Philips |
Nguồn | Philips |
Kích thước đèn (mm) | 440x330x200 |
Trọng lượng (kg) | 4 |