













Sản phẩm đèn led âm trần viền vàng 10W NEMD103G110 Nanoco có kiểu dáng nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ giúp việc thi công trở nên nhanh chóng và thuận tiện. Người dùng có thể dễ dàng lắp đặt đèn led âm trần Nanoco vào trần thạch cao mà không cần nhiều thao tác phức tạp. Ngoài ra, khi cần bảo trì hoặc thay thế cũng không mất nhiều thời gian. Điều này giúp tiết kiệm công sức và chi phí thi công.

Góc chiếu của đèn led âm trần viền vàng 10W NEMD103G110 Nanoco được thiết kế hợp lý giúp ánh sáng phân bổ đều khắp khu vực sử dụng. Nhờ đó, không gian được chiếu sáng đồng đều, hạn chế vùng tối hoặc chênh lệch ánh sáng. Điều này đặc biệt hữu ích trong các khu vực cần ánh sáng ổn định như: phòng khách hoặc văn phòng. Hiệu quả chiếu sáng được nâng cao mà không cần dùng quá nhiều đèn.
Đèn led âm trần viền vàng 10W NEMD103G110 Nanoco được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, giúp giảm thiểu các lỗi trong quá trình sử dụng. Khi vận hành, đèn giữ được độ ổn định cao, không bị chập chờn hay gián đoạn. Điều này mang lại sự yên tâm cho người dùng trong thời gian dài. Sản phẩm phù hợp với cả nhu cầu dân dụng và công trình.
LỜI KHUYÊN
Để đèn led âm trần viền vàng 10W NEMD103G110 Nanoco phát huy tối đa hiệu quả, nên bố trí khoảng cách lắp đặt hợp lý giữa các đèn để đảm bảo ánh sáng phân bổ đều. Tránh lắp đặt ở khu vực có độ ẩm cao hoặc nơi dễ bị nước tác động trực tiếp. Ngoài ra, nên kiểm tra định kỳ và vệ sinh nhẹ nhàng để duy trì độ sáng cũng như kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Đèn led âm trần viền bạc đổi màu 12W NEMD12CS110 Nanoco | Nanoco | 130.200đ |
![]() |
| Đèn led âm trần viền bạc 12W NEMD123S110 Nanoco | Nanoco | 114.100đ |
![]() |
| Đèn led âm trần viền bạc 12W NEMD124S110 Nanoco | Nanoco | 114.100đ |
![]() |
| Đèn led âm trần viền bạc 12W NEMD126S110 Nanoco | Nanoco | 114.100đ |
![]() |
| Đèn led âm trần viền bạc đổi màu 10W NEMD10CS110 Nanoco | Nanoco | 120.400đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Điện áp (V) | 220 |
| Công suất (W) | 10 |
| Tuổi thọ (giờ) | 25.000 |
| Góc chiếu | 120° |
| Quang thông (Lm) | 1.000 |
| Hiệu suất quang (Lm/W) | 100 |
| Nhiệt độ màu (K) | 3000 |
| Chỉ số hoàn màu (Ra) | 80 |
| Kích thước sản phẩm (mm) | Ø138/H36 |
| Kích thước khoét trần (mm) | Ø110 |
| Chỉ số bảo vệ | IP20 |





