













Sản phẩm đèn ốp trần nổi viền trắng vuông 18W 6500K NPL186S Nanoco hoạt động với dòng điện ổn định, giúp hạn chế tình trạng dao động gây ảnh hưởng đến các thiết bị điện khác trong cùng hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường có nhiều thiết bị điện tử, đèn ốp trần Nanoco giúp đảm bảo sự an toàn và đồng bộ cho toàn bộ hệ thống điện trong không gian sử dụng.

Với công suất 18W kết hợp ánh sáng trắng 6500K, đèn ốp trần nổi viền trắng vuông 18W 6500K NPL186S Nanoco mang lại độ sáng cao, giúp không gian luôn rõ ràng và sắc nét. Đây là mức ánh sáng phù hợp cho các khu vực cần độ tập trung như: phòng làm việc, nhà bếp hoặc khu vực sinh hoạt chung. Ánh sáng trắng còn giúp tăng khả năng quan sát, hỗ trợ các hoạt động hằng ngày trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn.
Đèn ốp trần nổi viền trắng vuông 18W 6500K NPL186S Nanoco có thể sáng ngay lập tức khi bật công tắc mà không cần thời gian chờ như một số loại đèn truyền thống. Điều này mang lại sự tiện lợi trong quá trình sử dụng, đặc biệt trong những tình huống cần ánh sáng ngay lập tức. Khả năng phản hồi nhanh còn giúp nâng cao trải nghiệm người dùng và đảm bảo tính liên tục trong sinh hoạt.
Xem thêm sản phẩm đèn ốp trần tại đây:
LỜI KHUYÊN
Để đèn ốp trần nổi viền trắng vuông 18W 6500K NPL186S Nanoco hoạt động hiệu quả và bền bỉ theo thời gian, người dùng nên lắp đặt đúng kỹ thuật và sử dụng nguồn điện ổn định. Hạn chế bật/tắt liên tục trong thời gian ngắn để tránh ảnh hưởng đến tuổi thọ linh kiện bên trong. Ngoài ra, việc vệ sinh định kỳ bề mặt đèn sẽ giúp duy trì độ sáng và đảm bảo hiệu suất chiếu sáng luôn ở mức tốt nhất.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Đèn led ốp trần 24W NRP243R Nanoco | Nanoco | 256.900đ |
![]() |
| Đèn led ốp trần 24W NRP244R Nanoco | Nanoco | 256.900đ |
![]() |
| Đèn led ốp trần 24W NRP246R Nanoco | Nanoco | 256.900đ |
![]() |
| Đèn led ốp trần 18W NRP183R Nanoco | Nanoco | 186.200đ |
![]() |
| Đèn led ốp trần 18W NRP184R Nanoco | Nanoco | 186.200đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Điện áp (V) | 220 |
| Công suất (W) | 18 |
| Tuổi thọ (giờ) | 25.000 |
| Góc chiếu | 120° |
| Quang thông (Lm) | 1.300 |
| Hiệu suất quang (Lm/W) | 73 |
| Nhiệt độ màu (K) | 6500 |
| Chỉ số hoàn màu (Ra) | 80 |
| Kích thước sản phẩm (mm) | 213×213×30 |
| Chỉ số bảo vệ | IP20 |





