













Đèn ốp trần nổi viền trắng tròn 18W đổi màu NPL18CRW Nanoco được tích hợp tính năng đổi màu thông minh, cho phép người dùng chuyển đổi giữa 3 tông ánh sáng cơ bản gồm trắng, trung tính và vàng. Nhờ đó, sản phẩm đèn ốp trần Nanoco có thể đáp ứng nhiều mục đích sử dụng khác nhau trong cùng một không gian mà không cần thay đổi thiết bị chiếu sáng.

Với công suất 18W, đèn ốp trần nổi viền trắng tròn 18W đổi màu NPL18CRW Nanoco mang lại lượng ánh sáng đủ lớn để sử dụng cho các không gian có diện tích vừa và lớn. Khả năng chiếu sáng ổn định giúp đảm bảo độ sáng đồng đều trong toàn bộ khu vực, hạn chế tình trạng thiếu sáng ở các góc khuất. Điều này giúp người dùng tối ưu số lượng đèn lắp đặt mà vẫn đảm bảo hiệu quả chiếu sáng cần thiết.
Xem thêm sản phẩm đèn ốp trần tại đây:
Sản phẩm sở hữu thiết kế tròn viền trắng tối giản nhưng tinh tế, mang lại cảm giác gọn gàng khi lắp đặt trên trần. Kiểu dáng này giúp đèn dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau từ hiện đại đến tối giản. Không chỉ là thiết bị chiếu sáng, đèn còn góp phần tạo điểm nhấn thẩm mỹ nhẹ nhàng cho không gian sử dụng.
LỜI KHUYÊN
Để đèn ốp trần nổi viền trắng tròn 18W đổi màu NPL18CRW Nanoco hoạt động bền lâu và ổn định, người dùng nên lắp đặt sản phẩm ở vị trí khô ráo, tránh khu vực có độ ẩm cao hoặc dễ bị nước tác động. Trong quá trình sử dụng, cần đảm bảo nguồn điện ổn định để hạn chế hiện tượng chập chờn hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ của bộ nguồn LED. Ngoài ra, nên vệ sinh bề mặt đèn định kỳ để duy trì độ sáng tối ưu và giúp sản phẩm luôn giữ được tính thẩm mỹ như ban đầu.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Đèn led ốp trần 24W NRP243R Nanoco | Nanoco | 256.900đ |
![]() |
| Đèn led ốp trần 24W NRP244R Nanoco | Nanoco | 256.900đ |
![]() |
| Đèn led ốp trần 24W NRP246R Nanoco | Nanoco | 256.900đ |
![]() |
| Đèn led ốp trần 18W NRP183R Nanoco | Nanoco | 186.200đ |
![]() |
| Đèn led ốp trần 18W NRP184R Nanoco | Nanoco | 186.200đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Điện áp (V) | 220 |
| Công suất (W) | 18 |
| Tuổi thọ (giờ) | 25.000 |
| Góc chiếu | 120° |
| Quang thông (Lm) | 1.170-1.300 |
| Hiệu suất quang (Lm/W) | 65-73 |
| Nhiệt độ màu (K) | 3000 - 4000 - 6500 |
| Chỉ số hoàn màu (Ra) | 80 |
| Kích thước sản phẩm (mm) | Ø214/H30 |
| Chỉ số bảo vệ | IP20 |





