Trong thời đại công nghệ số, việc học tập và làm việc trên máy tính, điện thoại trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Ánh sáng từ các thiết bị điện tử nếu sử dụng không đúng cách có thể gây hại cho mắt, ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu quả làm việc. Chính vì vậy, một chiếc đèn bàn học tốt là điều vô cùng cần thiết. Và đèn bàn học 2.2W TL1G MPE chính là một lựa chọn hoàn hảo.
Với thiết kế nhỏ gọn, hiện đại và đa dạng về màu sắc, đèn bàn học 2.2W TL1G MPE không chỉ là một công cụ học tập mà còn là một vật trang trí xinh xắn cho góc làm việc của bạn. Đèn sử dụng công nghệ LED tiên tiến, cho ánh sáng dịu nhẹ, không gây chói mắt, bảo vệ thị lực đặc biệt hiệu quả. Đặc biệt, đèn có 3 chế độ màu (3000-4000-6500) và điều chỉnh độ sáng linh hoạt, giúp bạn dễ dàng lựa chọn ánh sáng phù hợp với từng loại công việc và sở thích.
Đèn bàn học 2.2W TL1G MPE
Một trong những ưu điểm nổi bật của đèn bàn học 2.2W TL1G MPE là khả năng tiết kiệm điện năng. Với công suất chỉ 2.2W, đèn tiêu thụ rất ít điện, giúp bạn tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, đèn còn có tuổi thọ cao, giúp bạn tiết kiệm chi phí thay thế bóng đèn.
Đèn bàn học 2.2W TL1G MPE không chỉ thích hợp cho học sinh, sinh viên mà còn phù hợp với những người làm việc văn phòng, những người thường xuyên đọc sách hoặc làm việc với máy tính. Ánh sáng dịu nhẹ của đèn giúp giảm mỏi mắt, tăng cường khả năng tập trung, mang đến hiệu quả làm việc cao hơn.
Xem thêm: Bảng giá đèn led MPE
Đèn bàn học 2.2W TL1G MPE là một sản phẩm chất lượng cao, được thiết kế đặc biệt để phục vụ nhu cầu học tập và làm việc của người dùng. Với những ưu điểm vượt trội như tiết kiệm điện năng, bảo vệ mắt, thiết kế đẹp mắt, đèn bàn học MPE xứng đáng là người bạn đồng hành lý tưởng cho mọi góc học tập.
Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
---|---|---|---|
Đèn bàn học 24W TL5 MPE | MPE | 1.061.500đ |
![]() |
Đèn bàn học 5W TL6 MPE | MPE | 1.848.000đ |
![]() |
Đèn bàn học 10W TL7 MPE | MPE | 550.200đ |
![]() |
Đèn bàn học 15W TL8 MPE | MPE | 463.600đ |
![]() |
Đèn bàn học bảo vệ thị lực 5W TL9-BL MPE | MPE | 282.000đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
Điện áp (V) | 5 |
Công suất (W) | 2.2 |
Nhiệt độ màu (K) | 3000-4000-6500 |