













Đèn led bulb tròn 3W NLBL036 Nanoco sở hữu kiểu dáng bulb tròn truyền thống với kích thước nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trong nhiều mẫu đèn khác nhau. Từ đèn ngủ, đèn treo tường, đèn bàn học cho đến đèn trang trí nội thất, sản phẩm đều đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng. Thiết kế đơn giản nhưng hiện đại cũng giúp bóng đèn hài hòa với nhiều phong cách kiến trúc và không gian sống.

Đối với những khu vực cần sử dụng đèn trong thời gian dài như: đèn ngủ hoặc đèn hành lang, việc lựa chọn bóng đèn công suất thấp sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng. Đèn led bulb Nanoco mang lại nguồn sáng ổn định nhưng tiêu thụ rất ít điện, phù hợp với xu hướng sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng trong các gia đình hiện đại.
Xem thêm các mẫu đèn led bulb khác tại đây:
Với công suất vừa phải, đèn led bulb tròn 3W NLBL036 Nanoco rất phù hợp để lắp đặt trong đèn ngủ hoặc đèn đầu giường. Nguồn sáng nhẹ nhàng giúp tạo cảm giác thư giãn khi đọc sách trước khi ngủ hoặc sử dụng vào ban đêm mà không gây lãng phí điện năng. Đây là giải pháp chiếu sáng được nhiều gia đình lựa chọn để nâng cao sự tiện nghi trong không gian nghỉ ngơi.
Đèn led bulb tròn 3W NLBL036 Nanoco là giải pháp chiếu sáng tiết kiệm điện, bền bỉ và phù hợp với nhiều không gian trong gia đình cũng như khu vực thương mại. Với thiết kế nhỏ gọn, ánh sáng ổn định và khả năng vận hành lâu dài, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu chiếu sáng hằng ngày, góp phần tạo nên không gian tiện nghi, hiện đại và tiết kiệm chi phí sử dụng trong thời gian dài.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Đèn led bulb trụ 50W NLBL503 Nanoco | Nanoco | 133.000đ |
![]() |
| Đèn led bulb trụ 50W NLBL506 Nanoco | Nanoco | 133.000đ |
![]() |
| Đèn led bulb trụ 40W NLBL403 Nanoco | Nanoco | 102.200đ |
![]() |
| Đèn led bulb trụ 40W NLBL406 Nanoco | Nanoco | 102.200đ |
![]() |
| Đèn led bulb trụ 30W NLBL303 Nanoco | Nanoco | 75.600đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Điện thế sử dụng | 220V |
| Công suất | 3W |
| Góc chiếu | 200º |
| Quang thông | 300Lm |
| Hiệu suất quang | 100Lm/W |
| Tuổi thọ | 15,000 giờ |
| Nhiệt độ màu | 6500K |
| Chỉ số hoàn màu ra | 80Ra |
| Kích thước sản phẩm | Φ50/ H85mm |
| Chỉ số bảo vệ | IP20 |





