













Cùng công suất, hai bộ đèn có thể cho cảm giác rất khác nhau — khác biệt nằm ở quang học. Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP243 80W bản trắng trung tính (mã 911401869087) cho 11.200 lumen được phân bố đều, hạn chế chói và điểm tối.
Ánh sáng chói hắt thẳng vào mắt khiến người lái bị “mù tạm thời” trong tích tắc — rất nguy hiểm ở tốc độ cao.
Mặt đường sáng “lổ chỗ” (chỗ chói, chỗ tối) cũng làm mắt mỏi và dễ bỏ sót chướng ngại.
| Tiêu chí | Đèn quang học kém | StreetStar Gen2 |
|---|---|---|
| Phân bố ánh sáng | Lổ chỗ, lãng phí | Đều trên lòng đường |
| Độ chói | Cao, hại mắt | Được kiểm soát |
| Số trụ cần dùng | Nhiều hơn | Tối ưu hơn |
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP241 LED40/WW 30W DM0 PSU | Philips | 1.782.108đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP241 LED42/NW 30W DM0 PSU | Philips | 1.782.108đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP242 LED67/WW 50W DM0 PSU | Philips | 2.002.320đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP242 LED70/NW 50W DM0 PSU | Philips | 2.002.320đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP243 LED94/WW 70W DM0 PSU | Philips | 2.556.360đ |
Thông số kĩ thuật:
| Mã 12NC | 911401869087 |
| Dòng sản phẩm | StreetStar Gen2 BRP243 |
| Công suất | 80 W |
| Quang thông | 11.200 lm |
| Hiệu suất sáng | 140 lm/W |
| Nhiệt độ màu | trắng trung tính 4000K |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥ 70 |
| Điện áp | 220–240V / 50–60Hz |
| Hệ số công suất | 0,95 |
| Điều khiển | Cố định (không dimmer) |
| Cấp bảo vệ | IP66 – chống bụi, chống tia nước |
| Chống va đập | IK08 (6 J) |
| Cấp an toàn điện | Class I |
| Vật liệu thân | Nhôm đúc, màu RAL7040 |
| Kính bảo vệ | Kính cường lực |
| Kích thước (D×R×C) | 545 × 168 × 81 mm |
| Khối lượng | 1,66 kg |
| Gá lắp | Lắp cần Ø48–60 mm |
| Nhiệt độ môi trường | −40°C đến +50°C |
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
