













Ổ cắm gắn nổi loại không kín nước F114-6 PCE được thiết kế theo dạng lắp nổi, giúp kỹ thuật viên dễ dàng triển khai trên nhiều bề mặt khác nhau mà không cần xử lý âm tường phức tạp. Kiểu thiết kế này đặc biệt phù hợp cho các công trình cần thi công nhanh hoặc hệ thống điện cần thay đổi vị trí lắp đặt thường xuyên. Ngoài ra, việc kiểm tra và bảo trì thiết bị cũng trở nên đơn giản hơn nhờ cấu trúc gắn nổi thuận tiện cho thao tác kỹ thuật.

Bên cạnh đó, phần vỏ của ổ cắm công nghiệp PCE được sản xuất từ nhựa kỹ thuật chất lượng cao có khả năng chịu lực và chống va đập hiệu quả. Thiết kế cứng cáp giúp bảo vệ tốt các chi tiết dẫn điện bên trong trước những tác động từ môi trường hoặc quá trình sử dụng thực tế. Nhờ độ bền cơ học cao, sản phẩm có thể hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp có cường độ làm việc liên tục mà vẫn duy trì hiệu quả kết nối điện lâu dài.
Xem thêm các mẫu ổ cắm công nghiệp khác tại đây:
Ổ cắm gắn nổi loại không kín nước F114-6 PCE được đánh giá cao nhờ khả năng truyền tải điện ổn định và hạn chế các sự cố kết nối trong quá trình sử dụng. Hệ thống tiếp điểm được gia công chính xác giúp tăng hiệu quả dẫn điện và giảm hiện tượng phát nhiệt khi thiết bị hoạt động liên tục. Điều này góp phần bảo vệ thiết bị điện khỏi nguy cơ chập cháy hoặc mất nguồn đột ngột, đồng thời nâng cao độ an toàn cho toàn bộ hệ thống điện.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Ổ cắm nối loại không kín nước F223-6 PCE | PCE | 126.000đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F214-6 PCE | PCE | 103.600đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F213-6ECO PCE | PCE | 80.500đ |
![]() |
| Ổ cắm nối bằng nhựa F2510-SR PCE | PCE | 67.900đ |
![]() |
| Ổ cắm âm có nắp F1050-0B PCE | PCE | 56.700đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Số cực (P) | 4P |
| Điện áp định mức (V) | 400V |
| Dòng điện định mức (A) | 16A |
| Chỉ số IP | IP44 |
| Chất liệu | POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn, chịu áp lực cao chống phản ứng với nhiều loại hóa chất |
| Điều kiện nhiệt độ | Sử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25 ⁰C đến 80⁰C - Sử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100⁰C |
| Tính năng đặc biệt | Sử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100⁰C |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |





