













Ổ cắm gắn nổi loại không kín nước F124-6 PCE được thiết kế theo kiểu lắp nổi giúp quá trình thi công trở nên đơn giản và linh hoạt hơn. Người dùng có thể dễ dàng lắp đặt trên nhiều loại bề mặt mà không cần xử lý âm tường phức tạp, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí thi công. Thiết kế này còn hỗ trợ việc kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế thiết bị dễ dàng hơn trong quá trình vận hành hệ thống điện thực tế.

Bên cạnh đó, ổ cắm công nghiệp PCE được trang bị hệ thống tiếp điểm chất lượng cao giúp tăng hiệu quả tiếp xúc điện và giảm hiện tượng phát nhiệt trong quá trình sử dụng liên tục. Điều này góp phần hạn chế nguy cơ chập cháy hoặc mất kết nối gây ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị điện. Với khả năng truyền tải điện ổn định, sản phẩm giúp hệ thống vận hành hiệu quả hơn và đảm bảo độ an toàn cao cho người sử dụng.
Việc lựa chọn ổ cắm chất lượng như ổ cắm gắn nổi loại không kín nước F124-6 PCE giúp giảm đáng kể các lỗi kết nối điện thường gặp trong quá trình sử dụng. Sản phẩm có độ bền cơ học tốt, hạn chế hư hỏng do tác động từ môi trường hoặc thao tác sử dụng liên tục. Nhờ khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài, người dùng có thể tiết kiệm chi phí sửa chữa, bảo trì và thay thế thiết bị, đồng thời giảm nguy cơ gián đoạn hệ thống điện tại công trình.
Nếu bạn đang tìm kiếm một dòng ổ cắm gắn nổi công nghiệp bền bỉ, dễ lắp đặt và vận hành ổn định thì ổ cắm gắn nổi loại không kín nước F124-6 PCE là giải pháp đáng cân nhắc. Sản phẩm không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng điện trong môi trường công nghiệp mà còn mang lại độ an toàn và tuổi thọ cao, góp phần tối ưu hiệu quả vận hành cho hệ thống điện của bạn.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Ổ cắm nối loại không kín nước F223-6 PCE | PCE | 126.000đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F214-6 PCE | PCE | 103.600đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F213-6ECO PCE | PCE | 80.500đ |
![]() |
| Ổ cắm nối bằng nhựa F2510-SR PCE | PCE | 67.900đ |
![]() |
| Ổ cắm âm có nắp F1050-0B PCE | PCE | 56.700đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Số cực (P) | 4P |
| Điện áp định mức (V) | 400V |
| Dòng điện định mức (A) | 32A |
| Chỉ số IP | IP44 |
| Chất liệu | POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn, chịu áp lực cao chống phản ứng với nhiều loại hóa chất |
| Điều kiện nhiệt độ | Sử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25 ⁰C đến 80⁰C - Sử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100⁰C |
| Tính năng đặc biệt | Sử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100⁰C |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |





