













Ổ cắm nối loại không kín nước F224-6 PCE được sản xuất với độ hoàn thiện cao, mang lại cảm giác chắc chắn ngay từ khi cầm trên tay. Phần thân được làm từ nhựa kỹ thuật có khả năng chịu lực tốt, giúp hạn chế nứt vỡ trong quá trình sử dụng hoặc va chạm thực tế tại công trình. Kiểu dáng sản phẩm được tối ưu để hỗ trợ thao tác cắm rút thuận tiện hơn, đồng thời giúp người dùng dễ dàng kiểm tra và kết nối thiết bị điện khi cần thiết.

Một trong những yếu tố tạo nên chất lượng của ổ cắm công nghiệp PCE chính là hệ thống tiếp điểm được thiết kế chính xác và chắc chắn. Điều này giúp tăng khả năng tiếp xúc điện, hạn chế tình trạng đánh lửa hoặc phát nhiệt khi sử dụng liên tục. Nhờ khả năng truyền tải điện ổn định, sản phẩm góp phần giúp các thiết bị điện hoạt động hiệu quả hơn và giảm nguy cơ gián đoạn hệ thống do lỗi kết nối nguồn điện.
Cấu tạo bên trong của ổ cắm nối loại không kín nước F224-6 PCE được bố trí hợp lý nhằm hỗ trợ quá trình đấu nối dây điện nhanh chóng và dễ dàng hơn cho kỹ thuật viên. Các vị trí kết nối được thiết kế rõ ràng giúp hạn chế sai sót khi lắp đặt, đồng thời hỗ trợ cố định dây chắc chắn để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng lâu dài. Điều này giúp tối ưu thời gian thi công và nâng cao tính chuyên nghiệp cho hệ thống điện tại công trình.
Với chất liệu nhựa kỹ thuật bền bỉ, chịu va đập tốt cùng cấu tạo tiếp điểm chắc chắn, ổ cắm nối loại không kín nước F224-6 PCE giúp hạn chế tình trạng lỏng kết nối và tăng tuổi thọ cho hệ thống điện. Đây là lựa chọn phù hợp cho những ai đang tìm kiếm một thiết bị điện chất lượng, hoạt động ổn định và đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng điện hằng ngày trong nhiều không gian khác nhau.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Ổ cắm nối loại không kín nước F223-6 PCE | PCE | 126.000đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F214-6 PCE | PCE | 103.600đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F213-6ECO PCE | PCE | 80.500đ |
![]() |
| Ổ cắm nối bằng nhựa F2510-SR PCE | PCE | 67.900đ |
![]() |
| Ổ cắm âm có nắp F1050-0B PCE | PCE | 56.700đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Số cực (P) | 4P |
| Điện áp định mức (V) | 400V |
| Dòng điện định mức (A) | 32A |
| Chỉ số IP | IP44 |
| Chất liệu | POLYAMIDE 6: Chống cháy, chống mài mòn, chịu áp lực cao chống phản ứng với nhiều loại hóa chất |
| Điều kiện nhiệt độ | Sử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ -25 ⁰C đến 80⁰C - Sử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100⁰C |
| Tính năng đặc biệt | Sử dụng liên tục trong 1 giờ ở nhiệt độ 100⁰C |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |





