













Với tiêu chuẩn IP66/67, ổ cắm nối loại kín nước F235-6 PCE có khả năng chống bụi hoàn toàn và chịu được tia nước áp lực mạnh, thậm chí có thể chống ngập tạm thời trong một số điều kiện nhất định. Điều này giúp ổ cắm công nghiệp PCE vận hành an toàn trong môi trường ngoài trời, công trình xây dựng hoặc khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước.
Ổ cắm nối loại kín nước F235-6 PCE sử dụng Polyamide 6 cao cấp có khả năng chống cháy, chống mài mòn và chịu áp lực tốt. Đặc tính kháng hóa chất giúp ổ cắm không bị ảnh hưởng khi làm việc trong môi trường có dầu, dung môi hoặc hơi hóa chất nhẹ, từ đó kéo dài tuổi thọ và duy trì độ ổn định trong thời gian dài sử dụng.

Xem thêm sản phẩm ổ cắm công nghiệp PCE tại đây:
Với dòng định mức 63A và điện áp 400V, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong các hệ thống điện công nghiệp công suất cao. Khả năng chịu tải lớn giúp ổ cắm vận hành ổn định cho máy móc, thiết bị nặng, hạn chế quá tải và đảm bảo hiệu quả truyền tải điện trong dây chuyền sản xuất.
LỜI KHUYÊN
Khi sử dụng ổ cắm nối loại kín nước F235-6 PCE, người dùng cần đảm bảo lắp đặt đúng kỹ thuật theo tiêu chuẩn IEC60309 để duy trì khả năng chống nước và an toàn điện tối đa. Nên kiểm tra định kỳ tình trạng gioăng và bề mặt tiếp xúc để phát hiện sớm dấu hiệu lão hóa hoặc bụi bẩn tích tụ gây giảm hiệu suất.
Ngoài ra, cần sử dụng đúng tải định mức 63A, tránh vận hành quá công suất trong thời gian dài để hạn chế sinh nhiệt và tăng tuổi thọ thiết bị. Khi làm việc trong môi trường ngoài trời, nên bố trí vị trí lắp đặt tránh tia nước trực tiếp liên tục để đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Ổ cắm nối loại không kín nước F223-6 PCE | PCE | 126.000đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F214-6 PCE | PCE | 103.600đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F213-6ECO PCE | PCE | 80.500đ |
![]() |
| Ổ cắm nối bằng nhựa F2510-SR PCE | PCE | 67.900đ |
![]() |
| Ổ cắm âm có nắp F1050-0B PCE | PCE | 56.700đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Dòng điện định mức (A) | 63 |
| Điện áp định mức (V) | 400 |
| Số cực (P) | 5 |
| Chất liệu | Polyamide 6 |
| Chỉ số IP | IP66/67 |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |





