













Ổ cắm nối loại kín nước F245-6 PCE được sản xuất từ vật liệu nhựa kỹ thuật chất lượng cao, có độ bền cơ học lớn, giúp chống nứt vỡ và biến dạng khi chịu tác động mạnh. Thiết kế khóa nối chắc chắn giúp ổ cắm công nghiệp PCE giữ được sự ổn định ngay cả khi hoạt động trong môi trường có rung động liên tục từ máy móc. Nhờ vậy, thiết bị đảm bảo kết nối điện không bị lỏng lẻo, nâng cao độ an toàn trong quá trình vận hành lâu dài.
Hệ thống chân tiếp điểm của ổ cắm được thiết kế chính xác với lực tiếp xúc ổn định, giúp dòng điện truyền tải liên tục và hạn chế tình trạng đánh lửa hoặc phát nhiệt cục bộ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống hoạt động công suất lớn, giúp sản phẩm ổ cắm công nghiệp này duy trì hiệu suất truyền tải điện ổn định và giảm hao mòn trong quá trình sử dụng lâu dài.

Ổ cắm nối loại kín nước F245-6 PCE được thiết kế hướng đến sự đơn giản trong lắp đặt nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao khi kết nối. Cấu trúc các điểm bắt vít và khớp nối được bố trí hợp lý giúp kỹ thuật viên thao tác nhanh chóng, giảm thời gian thi công và hạn chế sai sót. Nhờ đó, sản phẩm phù hợp với cả công trình dân dụng lẫn hệ thống công nghiệp cần tiến độ lắp đặt nhanh.
Kết nối nguồn điện cho thiết bị công nghiệp công suất lớn: Ổ cắm nối loại kín nước F245-6 PCE được sử dụng để cấp nguồn cho máy móc 3 pha công suất lớn trong nhà máy, xưởng sản xuất hoặc hệ thống vận hành công nghiệp nặng.
Ứng dụng tại công trình và hệ thống điện ngoài trời: Phù hợp cho các công trình xây dựng, khu công nghiệp, khu vực thi công tạm thời hoặc môi trường có độ ẩm cao cần kết nối điện an toàn.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Ổ cắm nối loại không kín nước F223-6 PCE | PCE | 126.000đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F214-6 PCE | PCE | 103.600đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F213-6ECO PCE | PCE | 80.500đ |
![]() |
| Ổ cắm nối bằng nhựa F2510-SR PCE | PCE | 67.900đ |
![]() |
| Ổ cắm âm có nắp F1050-0B PCE | PCE | 56.700đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Dòng điện định mức (A) | 125 |
| Điện áp định mức (V) | 400 |
| Số cực (P) | 5 |
| Chất liệu | Polyamide 6 |
| Chỉ số IP | IP66/67 |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |





