













Một ưu điểm đáng chú ý của ổ cắm công nghiệp PCE là cấu trúc tiếp điểm được thiết kế để hạn chế tối đa hiện tượng phát sinh tia lửa điện trong quá trình cắm và rút. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường có yêu cầu cao về an toàn điện, giúp giảm nguy cơ cháy nổ và bảo vệ thiết bị cũng như người sử dụng.
Ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng thẳng F333-6 PCE có khả năng đáp ứng tốt các nhu cầu sử dụng liên tục với tần suất cao mà không bị suy giảm hiệu suất. Nhờ cấu trúc bền bỉ và thiết kế tối ưu, sản phẩm vẫn giữ được độ ổn định trong quá trình vận hành dài hạn, phù hợp với các công trình yêu cầu độ tin cậy cao như: nhà máy, xưởng sản xuất hoặc khu kỹ thuật.

Xem thêm sản phẩm ổ cắm công nghiệp PCE tại đây:
Với thiết kế dạng thẳng gọn gàng, ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng thẳng F333-6 PCE cho phép bố trí linh hoạt trong các khu vực có không gian hạn chế hoặc hệ thống dây dẫn dày đặc. Điều này giúp việc tổ chức hệ thống điện trở nên khoa học hơn, giảm chồng chéo dây dẫn và tăng tính thẩm mỹ tổng thể cho công trình.
Bước 1: Ngắt nguồn điện hoàn toàn để đảm bảo an toàn trước khi tiến hành lắp đặt.
Bước 2: Xác định vị trí lắp đặt và khoét âm đúng kích thước phù hợp với ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng thẳng F333-6 PCE.
Bước 3: Đưa ổ cắm vào vị trí và cố định chắc chắn bằng vít hoặc khung giữ.
Bước 4: Đấu nối dây điện theo đúng sơ đồ kỹ thuật, đảm bảo đúng cực và siết chặt các đầu nối.
Bước 5: Kiểm tra nắp kín và gioăng để đảm bảo khả năng chống nước, chống bụi.
Bước 6: Cấp lại nguồn điện và chạy thử, kiểm tra hoạt động ổn định trước khi sử dụng chính thức.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Ổ cắm nối loại không kín nước F223-6 PCE | PCE | 126.000đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F214-6 PCE | PCE | 103.600đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F213-6ECO PCE | PCE | 80.500đ |
![]() |
| Ổ cắm nối bằng nhựa F2510-SR PCE | PCE | 67.900đ |
![]() |
| Ổ cắm âm có nắp F1050-0B PCE | PCE | 56.700đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Dòng điện định mức (A) | 63 |
| Điện áp định mức (V) | 230 |
| Số cực (P) | 3 |
| Chất liệu | Polyamide 6 |
| Chỉ số IP | IP66/67 |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |





