













Ống ruột gà FRG25PE 25mm Nanoco có thể uốn cong linh hoạt theo nhiều góc độ khác nhau mà không bị gãy hay gập. Điều này giúp thợ thi công dễ dàng đi dây qua các vị trí phức tạp. Không chỉ tiết kiệm thời gian và công sức lắp đặt, ống gân xoắn Nanoco còn giúp giảm thiểu việc sử dụng các phụ kiện nối, từ đó tăng độ bền và tính ổn định cho hệ thống điện.
Ống ruột gà FRG25PE 25mm Nanoco có khả năng cách điện hiệu quả, chịu được điện áp lên đến 2000V, giúp ngăn chặn tình trạng rò rỉ điện ra môi trường bên ngoài. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong các công trình dân dụng và công nghiệp, nơi yêu cầu tiêu chuẩn an toàn điện cao. Nhờ lớp bảo vệ này, người dùng có thể yên tâm hơn khi sử dụng, đồng thời giảm thiểu nguy cơ tai nạn điện và các sự cố cháy nổ không mong muốn.

Xem thêm sản phẩm ống gân xoắn Nanoco tại đây:
Ống ruột gà FRG25PE 25mm Nanoco có khả năng chống ẩm, chống ăn mòn và chịu được các tác động từ môi trường như: nhiệt độ, hóa chất nhẹ hay độ ẩm cao. Sản phẩm không bị mục nát hay xuống cấp nhanh theo thời gian, giúp duy trì hiệu suất sử dụng ổn định trong thời gian dài. Điều này đặc biệt phù hợp với các công trình yêu cầu độ bền cao và ít phải bảo trì.
LỜI KHUYÊN
Khi sử dụng ống ruột gà FRG25PE 25mm Nanoco, nên chọn đúng kích thước phù hợp với số lượng dây dẫn để đảm bảo không gian luồn dây thông thoáng, tránh quá tải gây nóng dây. Trong quá trình thi công, cần đi ống đúng kỹ thuật, hạn chế bẻ gập quá mức để giữ độ bền và khả năng bảo vệ của ống.
Ngoài ra, nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng trước khi lắp đặt, đồng thời ưu tiên sử dụng hàng chính hãng để đảm bảo chất lượng và độ an toàn lâu dài cho hệ thống điện.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Ống ruột gà FRG16W 16mm Nanoco | Nanoco | 119.000đ |
![]() |
| Ống ruột gà FRG20W 20mm Nanoco | Nanoco | 171.500đ |
![]() |
| Ống ruột gà FRG25WS 25mm Nanoco | Nanoco | 178.500đ |
![]() |
| Ống ruột gà FRG32WH 32mm Nanoco | Nanoco | 209.300đ |
![]() |
| Ống ruột gà FRG16G 16mm Nanoco | Nanoco | 139.300đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Đường kính Ø (mm) | 25 |
| Màu sắc | Trắng/ Xám |
| Chất liệu | HDPE |
| Chiều dài (m) | 40 |
| Tiêu chuẩn | BS EN 61386-22:2004 + A11:2010 |





