













Khớp nối trơn NPA0116 D16 Nanoco được sản xuất từ nhựa PVC chất lượng cao, có đặc tính cứng cáp, chịu lực tốt và chống va đập hiệu quả trong điều kiện thi công thực tế. Nhờ đó, phụ kiện ống Nanoco không dễ bị nứt vỡ khi lắp đặt hoặc khi chịu tác động từ môi trường bên ngoài, giúp duy trì độ bền lâu dài và giảm thiểu chi phí thay thế trong quá trình sử dụng.
Thiết kế trơn giúp bề mặt tiếp xúc giữa các đoạn ống trở nên liền mạch hơn, hạn chế khe hở tại vị trí kết nối. Điều này giúp ngăn chặn hiệu quả bụi bẩn, hơi ẩm hoặc côn trùng xâm nhập vào bên trong ống, từ đó bảo vệ dây điện tốt hơn và giảm nguy cơ hư hỏng do các yếu tố môi trường gây ra.

Xem thêm sản phẩm phụ kiện ống Nanoco tại đây:
Khớp nối trơn NPA0116 D16 Nanoco có cấu tạo đơn giản, dễ sử dụng, không yêu cầu kỹ thuật cao nên người thi công có thể thao tác nhanh chóng và thuận tiện. Việc lắp đặt nhanh không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí nhân công, đặc biệt trong các công trình có quy mô lớn hoặc cần hoàn thành trong thời gian ngắn.
Với kích thước tiêu chuẩn phổ biến, khớp nối trơn NPA0116 D16 Nanoco dễ dàng sử dụng trong nhiều hệ thống ống điện khác nhau, từ công trình dân dụng đến công nghiệp. Sự đồng bộ này giúp quá trình thi công trở nên thuận tiện hơn, đảm bảo tính nhất quán trong toàn bộ hệ thống và nâng cao hiệu quả sử dụng lâu dài.
Lựa chọn đúng kích thước: Cần đảm bảo sử dụng khớp nối đúng với đường kính ống (phi 16) để tránh tình trạng lỏng hoặc quá chặt gây khó khăn khi lắp đặt và ảnh hưởng đến độ bền mối nối.
Vệ sinh bề mặt trước khi lắp: Bề mặt ống và khớp nối cần được làm sạch bụi bẩn, dầu mỡ để tăng độ bám dính và giúp mối nối chắc chắn hơn.
Không tác động lực quá mạnh: Trong quá trình thi công, tránh dùng lực quá lớn làm biến dạng hoặc nứt phụ kiện, ảnh hưởng đến chất lượng kết nối.
Bảo quản nơi khô ráo: Nên lưu trữ khớp nối trơn NPA0116 D16 Nanoco ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp hoặc môi trường ẩm ướt để đảm bảo chất lượng nhựa PVC không bị suy giảm.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Băng keo cách điện FKPC20 Nanoco | Nanoco | 84.000đ |
![]() |
| Băng keo cách điện FKPC10 Nanoco | Nanoco | 46.200đ |
![]() |
| Lò xo uốn ống phi 32 FLXUO32L Nanoco | Nanoco | 95.900đ |
![]() |
| Lò xo uốn ống phi 32 FLXUO32M2 Nanoco | Nanoco | 95.900đ |
![]() |
| Lò xo uốn ống phi 25 FLXUO25L Nanoco | Nanoco | 64.400đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Đường kính Ø (mm) | 16 |
| Chất liệu | Nhựa PVC |
| Tiêu chuẩn | BS 4607-5:1982 + A3:2010 |





