













Đầu và khớp nối ren NPA02162 D16 Nanoco được gia công với hệ thống ren rõ nét, đều và có độ chính xác cao, giúp các mối nối khi lắp vào nhau đạt độ siết chặt tối ưu. Nhờ đó, phụ kiện ống Nanoco hạn chế tình trạng lỏng ren hoặc tuột kết nối trong quá trình sử dụng lâu dài, đảm bảo hệ thống luôn vận hành ổn định và an toàn mà không cần điều chỉnh thường xuyên.
Khác với các dạng nối thông thường, đầu nối ren có thể chịu được lực xoắn khi siết chặt mà không bị biến dạng hay nứt vỡ. Điều này giúp người thi công dễ dàng thao tác, đồng thời tăng độ bền cho sản phẩm trong suốt quá trình sử dụng, đặc biệt ở các vị trí cần cố định chắc chắn.

Cơ chế liên kết bằng ren giúp tạo ra sự cố định tốt hơn so với các kiểu nối trơn, hạn chế rung lắc hoặc xê dịch trong quá trình vận hành. Nhờ đó, toàn bộ hệ thống đường ống và dây điện bên trong được giữ ổn định, giảm thiểu rủi ro phát sinh sự cố kỹ thuật.
Xem thêm sản phẩm phụ kiện ống Nanoco tại đây:
Với kích thước D16 nhỏ gọn, đầu và khớp nối ren NPA02162 D16 Nanoco rất phù hợp cho các hệ thống điện có không gian hạn chế. Thiết kế gọn nhẹ giúp việc thi công trở nên linh hoạt hơn, dễ dàng thao tác ở những vị trí khó tiếp cận mà vẫn đảm bảo chất lượng kết nối.
Bước 1: Chuẩn bị đầu ống
Cắt đầu ống thẳng, loại bỏ phần ba via và làm sạch bụi bẩn để đảm bảo ren kết nối không bị cản trở khi lắp đặt.
Bước 2: Kiểm tra ren khớp nối
Quan sát kỹ phần ren của đầu nối để đảm bảo không bị lỗi, nứt hoặc biến dạng trước khi tiến hành lắp đặt.
Bước 3: Tiến hành vặn ren
Đưa đầu ống vào khớp nối và vặn theo chiều ren một cách từ từ, đều tay để đảm bảo các vòng ren ăn khớp hoàn toàn với nhau.
Bước 4: Siết chặt vừa đủ lực
Dùng lực tay phù hợp để siết chặt, tránh vặn quá mạnh gây hỏng ren hoặc làm nứt đầu và khớp nối ren NPA02162 D16 Nanoco.
Bước 5: Kiểm tra hoàn thiện
Sau khi lắp đặt xong, kiểm tra lại toàn bộ mối nối để chắc chắn không có hiện tượng lỏng hoặc lệch ren, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Băng keo cách điện FKPC20 Nanoco | Nanoco | 84.000đ |
![]() |
| Băng keo cách điện FKPC10 Nanoco | Nanoco | 46.200đ |
![]() |
| Lò xo uốn ống phi 32 FLXUO32L Nanoco | Nanoco | 95.900đ |
![]() |
| Lò xo uốn ống phi 32 FLXUO32M2 Nanoco | Nanoco | 95.900đ |
![]() |
| Lò xo uốn ống phi 25 FLXUO25L Nanoco | Nanoco | 64.400đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Đường kính Ø (mm) | 16 |
| Chất liệu | Nhựa PVC |
| Tiêu chuẩn | BS 4607-5:1982 + A3:2010 |





