Hotline
0901556022
0
Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm

Tủ điện

Tủ điện là vỏ bao che bằng kim loại hoặc nhựa kỹ thuật, dùng lắp đặt và bảo vệ aptomat, thanh cái đồng, đồng hồ đo và dây dẫn, đạt chuẩn IEC 61439 và TCVN 7447. Hoàng Phát Lighting phân phối chính hãng bốn nhóm: tủ điện âm tường 4-24 module, tủ điện phân phối 100A-1600A, tủ điện điều khiển và tủ điện tụ bù của Panasonic, Nanoco, Sino, Schneider, PCE, MPE. Vỏ tôn 1,0-2,0mm, sơn tĩnh điện 60-80 micron, cấp bảo vệ IP30 đến IP65. Giá tham khảo từ 120.000đ đến 25.000.000đ tùy loại. Đầy đủ CO/CQ, bảo hành chính hãng, kỹ thuật viên hỗ trợ bóc tách khối lượng, giao hàng toàn quốc.
Bộ lọc:
Thương hiệu
Giá bán
Xuất xứ
Thứ tự mặc định
Tủ điện NDP126 380x320x58 Nanoco

Tủ điện NDP126 380x320x58 Nanoco

30% OFF
Thương hiệu: Nanoco
553.000đ790.000đ
Tủ điện NDP128 380x340x58 Nanoco

Tủ điện NDP128 380x340x58 Nanoco

30% OFF
Thương hiệu: Nanoco
626.500đ895.000đ
Bộ tủ điện phân phối NDB313-232 PCE

Bộ tủ điện phân phối NDB313-232 PCE

30% OFF
Thương hiệu: PCE
654.500đ935.000đ
Bộ tủ điện phân phối NDB313 PCE

Bộ tủ điện phân phối NDB313 PCE

30% OFF
Thương hiệu: PCE
441.000đ630.000đ

THÔNG TIN VỀ Tủ điện

Tủ điện là thiết bị bao che và bảo vệ hệ thống đóng cắt, đo lường, điều khiển của một công trình điện. Hoàng Phát Lighting phân phối chính hãng tủ điện âm tường, tủ điện phân phối, tủ điện điều khiển và tủ điện tụ bù của Panasonic, Nanoco, Schneider, Sino, PCE, MPE — đầy đủ CO/CQ, kích thước từ tủ 2 module đến tủ đứng 2000mm, cấp bảo vệ IP42 đến IP65, thân tôn sơn tĩnh điện 1,0–2,0mm. Báo giá đại lý và dự án trong 30 phút.

Tủ điện là gì và vì sao mọi hệ thống điện đều bắt buộc phải có

Tủ điện là vỏ bao che bằng kim loại hoặc nhựa kỹ thuật, dùng để lắp đặt và bảo vệ aptomat, thanh cái đồng, đồng hồ đo, rơ le và dây dẫn của một hệ thống điện. Tủ điện chuẩn IEC 61439 phải đảm bảo cấp bảo vệ IP tối thiểu IP42 trong nhà, chống chạm vỏ, và cho phép ngắt điện an toàn khi bảo trì.

Theo IEC 61439-1 và IEC 61439-3, mọi tủ phân phối hạ áp đến 1000V AC đều phải khai báo được bốn thông số cốt lõi: dòng định mức tủ (In từ 63A đến 6300A), dòng chịu ngắn mạch Icw (thường 6kA–50kA/1s), cấp bảo vệ vỏ IP và cấp bảo vệ chống va đập IK. Tại Việt Nam, quy chuẩn QCVN QTĐ-8:2010/BCT và TCVN 7447 (tương đương IEC 60364) yêu cầu tủ điện dân dụng phải có tiếp địa vỏ, tách biệt vùng mang điện và có nhãn cảnh báo.

GHI NHỚ NHANH
Tủ điện không phải "cái hộp đựng aptomat". Vỏ tủ chịu trách nhiệm cách ly người dùng khỏi 220V/380V, dập hồ quang khi ngắn mạch và giữ nhiệt độ thiết bị bên trong dưới ngưỡng cho phép. Chọn sai vỏ, aptomat xịn cũng vô nghĩa.

Bốn nhóm tủ điện đang phân phối tại Hoàng Phát Lighting

Danh mục tủ điện của Hoàng Phát chia theo vị trí lắp đặt và chức năng trong hệ thống. Bảng dưới đối chiếu nhanh bốn nhóm để chọn đúng ngay từ đầu:

Nhóm tủ Vị trí lắp Dòng định mức Cấp IP Ứng dụng điển hình
Tủ điện âm tường Chìm trong tường 63A – 100A IP30 – IP42 Nhà ở, căn hộ, văn phòng nhỏ
Tủ điện phân phối Nổi trên tường / đứng sàn 100A – 1600A IP42 – IP65 Xưởng, tòa nhà, tủ tầng
Tủ điện điều khiển Đứng sàn / treo Theo tải điều khiển IP54 – IP65 Bơm, quạt, băng tải, PLC
Tủ điện tụ bù Đứng sàn Theo dung lượng kVAr IP42 – IP54 Nhà máy cần nâng cosφ ≥ 0,95

Toàn bộ bốn nhóm tủ điện trên được phân phối chính hãng bởi Hoàng Phát Lighting — Đại lý cấp 1 Panasonic, Nanoco, Sino, Schneider tại Việt Nam, hàng nhập trực tiếp từ nhà máy, có CO/CQ theo từng lô.

Cấu tạo vỏ tủ và các thông số kỹ thuật quyết định chất lượng

Chất lượng một tủ điện nằm ở bốn yếu tố: độ dày tôn, lớp sơn tĩnh điện, cấp bảo vệ IP và kết cấu thanh cái. Tủ đạt chuẩn dùng tôn dày 1,0–2,0mm, sơn tĩnh điện bột epoxy-polyester dày 60–80 micron, ron cao su EPDM chống nước, bản lề chịu 40.000 lần đóng mở.

Độ dày tôn và lớp phủ bề mặt

Tủ điện âm tường dân dụng thường dùng tôn dày 0,8–1,0mm, đủ cứng vững cho tủ 4–24 module. Tủ phân phối treo tường dùng tôn 1,2–1,5mm. Tủ đứng công nghiệp cao 1600–2200mm bắt buộc tôn 1,5–2,0mm để chống biến dạng khi mang tải thanh cái đồng nặng hàng chục kilogram.

Lớp sơn tĩnh điện đạt chuẩn phải dày 60–80 micron, chịu phun muối tối thiểu 500 giờ theo ASTM B117 với môi trường ven biển. Tủ lắp ngoài trời nên chọn vỏ inox 304 hoặc tôn mạ kẽm nhúng nóng thay vì tôn đen sơn thường — chi phí cao hơn 40–60% nhưng tuổi thọ gấp ba lần trong khí hậu nóng ẩm Việt Nam.

Cấp bảo vệ IP — chọn đúng theo môi trường lắp đặt

Cấp bảo vệ IP theo IEC 60529 gồm hai chữ số: số thứ nhất chỉ khả năng chống vật rắn (0–6), số thứ hai chống nước (0–8). Tủ điện trong nhà khô ráo dùng IP42; khu vực ẩm dùng IP54; ngoài trời hoặc xưởng nhiều bụi nước bắt buộc IP65.

Cấp IP Chống vật rắn Chống nước Môi trường phù hợp
IP30 Vật ≥ 2,5mm Không Tủ âm tường trong nhà, khô ráo
IP42 Vật ≥ 1mm Nước nhỏ giọt nghiêng 15° Tủ tầng, hành lang có mái che
IP54 Chống bụi một phần Nước bắn mọi hướng Xưởng sản xuất, tầng hầm
IP65 Kín bụi hoàn toàn Tia nước áp lực thấp Ngoài trời, khu rửa, ven biển
IP66 Kín bụi hoàn toàn Tia nước áp lực mạnh Trạm bơm, nhà máy xịt rửa

Thanh cái đồng và khả năng chịu ngắn mạch

Thanh cái (busbar) là xương sống dẫn dòng trong tủ. Đồng ETP độ tinh khiết 99,9% có mật độ dòng cho phép khoảng 2–2,5 A/mm² trong tủ kín. Nghĩa là thanh cái 40×5mm (200mm²) tải được khoảng 400–500A liên tục. Dòng chịu ngắn mạch Icw của tủ phải lớn hơn dòng ngắn mạch tại điểm lắp — thường 10kA cho tủ tầng, 25–50kA/1s cho tủ tổng nhà máy.

LƯU Ý KỸ THUẬT
Ba lỗi làm cháy tủ phổ biến nhất là siết bulông thanh cái không đủ lực (yêu cầu 20–25 N·m cho M8), chọn tiết diện thanh cái theo cảm tính, và bịt kín tủ mà không tính tản nhiệt. Nhiệt độ bên trong tủ vượt 40°C sẽ làm aptomat tự ngắt sai, phải trừ hao dòng định mức 10–20%.

Hướng dẫn tính chọn tủ điện chuẩn kỹ sư M&E

Chọn tủ điện đúng cần bốn bước: xác định tổng công suất tải, tính dòng định mức tủ, đếm số module aptomat, rồi chọn kích thước vỏ có dự phòng 30%. Bỏ qua bước dự phòng là nguyên nhân số một khiến chủ đầu tư phải thay tủ sau 2–3 năm khi mở rộng tải.

Bước 1 — Tính dòng định mức tủ điện

Công thức áp dụng cho lưới Việt Nam:

Ví dụ thực tế: nhà phố 3 tầng tổng công suất 15kW, điện 1 pha. I = 15.000 / (220 × 0,85) = 80A. Nhân hệ số đồng thời 0,8 được 64A. Chọn aptomat tổng 80A và tủ điện âm tường dòng định mức 100A — dư 25% cho tương lai.

Bước 2 — Đếm số module và chọn kích thước tủ

Module (còn gọi là "cực" hay 18mm) là đơn vị đo bề rộng thiết bị gắn ray DIN. Quy đổi chuẩn theo IEC 60715:

Thiết bị Số module chiếm Bề rộng
MCB 1P (6A–63A) 1 module 18mm
MCB 2P 2 module 36mm
MCB 3P 3 module 54mm
RCBO chống giật 2P 2–3 module 36–54mm
RCCB 4P 40A/30mA 4 module 72mm
Đồng hồ đo / rơ le 2–4 module 36–72mm

Áp dụng cho nhà phố 3 tầng: 1 MCB tổng 2P (2 module) + 1 RCCB chống giật 2P (2 module) + 9 MCB nhánh 1P cho chiếu sáng, ổ cắm, điều hòa, bình nóng lạnh (9 module) = 13 module. Cộng dự phòng 30% → chọn tủ điện âm tường 18 module hoặc 20 module. Nếu chỉ mua đúng 13 module, lắp thêm một máy lạnh là hết chỗ.

Bước 3 — Đối chiếu nhanh cấu hình theo loại công trình

Công trình Công suất Aptomat tổng Loại tủ đề xuất Số module
Căn hộ 60–80m² 5–8 kW MCB 2P 40A Âm tường IP30 8–12
Nhà phố 3–4 tầng 12–20 kW MCB 2P 63–80A Âm tường IP42 18–24
Văn phòng 200m² 25–40 kW MCCB 3P 100A Phân phối treo IP54 24–36
Xưởng sản xuất nhỏ 50–150 kW MCCB 3P 250A Phân phối đứng IP54 Tủ đứng 1600mm
Nhà máy > 250 kW ACB 3P 630–1600A Tủ tổng MSB IP42 + tụ bù Tủ đứng 2000mm

Với hệ thống trên 100kW, nên tính thêm tủ điện tụ bù để nâng hệ số công suất cosφ lên trên 0,95, tránh bị EVN phạt tiền công suất phản kháng theo Thông tư 15/2014/TT-BCT. Dung lượng bù ước tính: Qbù = P × (tanφ1 − tanφ2), với cosφ hiện tại 0,75 nâng lên 0,95 thì mỗi 100kW cần khoảng 55 kVAr.

Bảng giá tham khảo và chính sách chiết khấu đại lý, dự án

Giá tủ điện phụ thuộc số module, độ dày tôn, cấp IP và thương hiệu. Bảng dưới là khoảng giá tham khảo chưa VAT tại Hoàng Phát Lighting, cập nhật 2026, áp dụng cho vỏ tủ chưa bao gồm thiết bị đóng cắt bên trong.

Phân khúc Loại tủ Thương hiệu tiêu biểu Khoảng giá tham khảo
Phổ thông Âm tường 4–12 module Sino, Nanoco 120.000 – 450.000đ
Trung cấp Âm tường 18–24 module Panasonic, Nanoco 500.000 – 1.400.000đ
Trung cấp Phân phối treo tường IP54 PCE, MPE 1.500.000 – 4.500.000đ
Cao cấp Tủ đứng 1600–2000mm IP54 Schneider, Mennekes 6.000.000 – 25.000.000đ
Dự án Tủ MSB/tụ bù đóng theo yêu cầu Gia công theo bản vẽ Báo giá theo thiết kế

Chính sách chiết khấu tại Hoàng Phát Lighting:

MẸO CHUYÊN GIA
Khi so giá tủ điện, luôn hỏi rõ ba thông số: độ dày tôn (mm), có kèm ray DIN và thanh trung tính — tiếp địa hay không, và cấp IP thực tế. Chênh lệch 30% giá thường nằm ở tôn 0,8mm so với 1,2mm chứ không phải ở thương hiệu.

Vì sao nên mua tủ điện tại Hoàng Phát Lighting

Hoàng Phát Lighting là nhà phân phối thiết bị điện và chiếu sáng có hệ thống kho phân phối phục vụ cả bán lẻ lẫn dự án. Với danh mục tủ điện, chúng tôi cam kết bốn điểm cụ thể sau.

Hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ

Mọi tủ điện Panasonic, Nanoco, Sino, Schneider, PCE, MPE tại Hoàng Phát đều nhập trực tiếp từ nhà phân phối chính thức, có chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) xuất theo từng lô hàng. Khách hàng dự án được cung cấp đầy đủ hồ sơ nghiệm thu, catalogue kỹ thuật và biên bản thử nghiệm khi cần.

Bảo hành chính hãng, đổi mới khi lỗi nhà sản xuất

Vỏ tủ điện được bảo hành theo chính sách hãng, xử lý đổi mới với các lỗi do nhà sản xuất như bong sơn, lệch bản lề, sai kích thước khoét. Thiết bị đóng cắt lắp trong tủ áp dụng bảo hành riêng theo từng hãng, thời hạn phổ biến 12–24 tháng.

Kỹ thuật viên hỗ trợ chọn cấu hình và bóc tách khối lượng

Đội kỹ thuật của Hoàng Phát hỗ trợ tính dòng định mức, đếm module, chọn cấp IP phù hợp môi trường và bóc tách khối lượng thiết bị từ bản vẽ M&E. Với công trình lớn, chúng tôi tư vấn phối hợp giữa tủ điện, thiết bị đóng cắtdây điện, cáp điện để đảm bảo tính chọn lọc bảo vệ giữa các cấp.

Giao hàng nhanh toàn quốc

Hàng có sẵn tại kho được giao trong ngày ở khu vực nội thành và 1–3 ngày cho các tỉnh. Đơn hàng dự án giao theo tiến độ thi công, có thể chia đợt theo từng hạng mục để giảm áp lực mặt bằng tập kết.

Tủ điện âm tường, tủ điện phân phối, tủ điện điều khiển và tủ điện tụ bù được phân phối chính hãng bởi Hoàng Phát Lighting — Đại lý cấp 1 Panasonic, Nanoco, Sino, Schneider tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp về tủ điện

Tủ điện gia đình nên chọn bao nhiêu module?

Căn hộ 60–80m² dùng tủ 8–12 module. Nhà phố 3–4 tầng dùng 18–24 module. Nguyên tắc: đếm tổng module thiết bị thực tế rồi cộng dự phòng 30% cho việc mở rộng tải sau này.

Tủ điện âm tường và tủ điện nổi khác nhau thế nào?

Tủ âm tường lắp chìm, thẩm mỹ cao, cấp bảo vệ IP30–IP42, dùng trong nhà ở. Tủ nổi treo tường lắp bên ngoài, dễ bảo trì, đạt IP54–IP65, chịu môi trường bụi ẩm nên phù hợp nhà xưởng và tầng hầm.

Tủ điện ngoài trời cần cấp bảo vệ IP bao nhiêu?

Tối thiểu IP65 để kín bụi hoàn toàn và chống tia nước áp lực thấp. Khu vực ven biển hoặc thường xuyên xịt rửa nên chọn IP66, vỏ inox 304 hoặc tôn mạ kẽm nhúng nóng thay cho tôn sơn thường.

Có cần lắp tủ tụ bù cho nhà xưởng không?

Cần khi hệ thống trên 100kW và hệ số công suất cosφ dưới 0,9, vì EVN tính tiền công suất phản kháng. Mỗi 100kW nâng cosφ từ 0,75 lên 0,95 cần khoảng 55 kVAr dung lượng bù.

Hoàng Phát có nhận đóng tủ điện theo bản vẽ không?

Có. Hoàng Phát nhận gia công tủ MSB, tủ tụ bù, tủ điều khiển bơm và tủ phân phối theo bản vẽ kỹ thuật, kèm biên bản thử nghiệm và hồ sơ nghiệm thu cho công trình.

Nhận báo giá tủ điện chính hãng

Gửi bản vẽ hoặc mô tả công suất công trình, kỹ thuật viên Hoàng Phát Lighting sẽ tư vấn cấu hình tủ điện phù hợp và báo giá trong 30 phút. Liên hệ ngay để nhận bảng giá đại lý và chính sách chiết khấu dự án mới nhất.

Nguồn gốc: Hoàng Phát Lighting

Xem thêm

Tư vấn & báo giá

Tư vấn & báo giá

Chọn tỉnh/thành phố