













Ổ cắm nối loại kín nước F244-6 PCE được tối ưu thiết kế nhằm giảm thiểu sự xâm nhập của hơi ẩm vào bên trong thiết bị, đặc biệt trong môi trường có sự thay đổi nhiệt độ liên tục. Nhờ đó, ổ cắm công nghiệp PCE hạn chế được hiện tượng ngưng tụ nước gây ảnh hưởng đến độ an toàn và độ bền của các chi tiết dẫn điện.
Hệ thống tiếp điểm được thiết kế tối ưu giúp tăng độ tiếp xúc giữa các cực điện, từ đó giảm điện trở và hạn chế phát nhiệt trong quá trình vận hành. Điều này giúp thiết bị hoạt động ổn định ngay cả khi phải chịu tải điện trong thời gian dài.

Xem thêm sản phẩm ổ cắm công nghiệp PCE tại đây:
Ổ cắm nối loại kín nước F244-6 PCE được tối ưu cấu trúc giúp người dùng dễ dàng thao tác cắm – rút và lắp ráp mà không cần lực quá lớn. Điều này giúp giảm sai sót trong quá trình thi công, đồng thời tiết kiệm thời gian lắp đặt trong các dự án quy mô lớn.
Lắp đặt đúng kỹ thuật: Cần siết chặt các khớp nối theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất, đảm bảo gioăng cao su nằm đúng vị trí để duy trì độ kín nước và tránh tình trạng rò rỉ hoặc lỏng kết nối trong quá trình sử dụng.
Sử dụng đúng tải định mức: Không nên vận hành vượt quá công suất thiết kế của ổ cắm nối loại kín nước F244-6 PCE vì có thể gây nóng tiếp điểm, giảm độ bền và ảnh hưởng đến tuổi thọ của toàn bộ hệ thống điện.
Hạn chế cắm rút liên tục không cần thiết: Việc thao tác quá thường xuyên có thể làm mài mòn chân tiếp điểm, từ đó làm giảm chất lượng tiếp xúc điện theo thời gian.
Tránh môi trường tác động trực tiếp quá mạnh: Dù có khả năng chống nước tốt, nhưng nên hạn chế để thiết bị chịu tia nước áp lực cao hoặc hóa chất ăn mòn trong thời gian dài để bảo vệ lớp vỏ và gioăng.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Ổ cắm nối loại không kín nước F223-6 PCE | PCE | 126.000đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F214-6 PCE | PCE | 103.600đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại không kín nước F213-6ECO PCE | PCE | 80.500đ |
![]() |
| Ổ cắm nối bằng nhựa F2510-SR PCE | PCE | 67.900đ |
![]() |
| Ổ cắm âm có nắp F1050-0B PCE | PCE | 56.700đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Dòng điện định mức (A) | 125 |
| Điện áp định mức (V) | 400 |
| Số cực (P) | 4 |
| Chất liệu | Polyamide 6 |
| Chỉ số IP | IP66/67 |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |





