













Phích cắm di động loại kín nước NIP0132-6 Nanoco IP67 được làm từ nhựa PA6 có khả năng chống cháy, chịu lực tốt và không bị biến dạng khi chịu áp lực cao. Ngoài ra, vật liệu này còn chống phản ứng với nhiều loại hóa chất, giúp phích cắm công nghiệp Nanoco duy trì độ bền ổn định trong môi trường công nghiệp, nơi thường xuyên tiếp xúc với các tác nhân ăn mòn hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Phích cắm di động loại kín nước NIP0132-6 Nanoco IP67 có thể hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -25°C đến 40°C và vẫn đảm bảo hiệu suất khi chịu nhiệt cao trong thời gian ngắn. Đặc biệt, khả năng chịu nhiệt lên đến 90°C trong 30 phút và chống cháy ở mức 650°C giúp tăng cường độ an toàn, hạn chế nguy cơ cháy nổ khi xảy ra sự cố nhiệt bất thường.
Phích cắm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế IEC60309 với cấu trúc cực nối đất vị trí 6H, giúp đảm bảo kết nối chính xác, giảm sai lệch khi lắp đặt. Nhờ đó, phích cắm di động loại kín nước NIP0132-6 Nanoco IP67 không chỉ dễ dàng tương thích với các hệ thống điện công nghiệp mà còn tăng độ an toàn khi sử dụng, hạn chế rủi ro do đấu nối sai kỹ thuật.
Khi mua phích cắm di động loại kín nước NIP0132-6 Nanoco IP67 tại Hoàng Phát Lighting, khách hàng được hưởng chính sách bảo hành chính hãng 12 tháng tính từ ngày sản xuất hoặc ngày mua hàng thể hiện trên hóa đơn VAT hoặc hệ thống kích hoạt bảo hành điện tử. Trong trường hợp sản phẩm phát sinh lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất, khách hàng sẽ được hỗ trợ đổi mới 1 đổi 1 nhanh chóng, đảm bảo quyền lợi và mang lại sự yên tâm trong quá trình sử dụng.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Phích cắm di động loại kín nước NIP034-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 385.000đ |
|
| Phích cắm di động loại kín nước NIP033-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 346.500đ |
|
| Phích cắm di động loại kín nước NIP0252-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 206.500đ |
|
| Phích cắm di động loại kín nước NIP0242-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 185.500đ |
|
| Phích cắm di động loại kín nước NIP0232-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 164.500đ |
Thông số kĩ thuật:
| Dòng điện định mức (A) | 16 |
| Điện áp định mức (V) | 230 |
| Số cực (P) | 3 |
| Vị trí cực nối đất (H) | 6 |
| Chất liệu | PA6 |
| Chỉ số IP | IP67 |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |
