













Phích cắm di động loại kín nước NIP033-6 Nanoco IP67 được thiết kế với cấu trúc liên kết chắc chắn giữa các bộ phận, giúp giữ chặt đầu cắm trong ổ ngay cả khi có rung động từ máy móc hoặc môi trường làm việc. Điều này đặc biệt quan trọng trong các nhà xưởng, công trình thi công, nơi thiết bị thường xuyên chịu tác động cơ học, giúp hạn chế tình trạng mất kết nối đột ngột.
Với kiểu dáng gọn gàng, dễ thao tác và khả năng thích nghi cao, phích cắm công nghiệp Nanoco có thể sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau từ trong nhà đến ngoài trời, từ công trình dân dụng đến công nghiệp. Điều này mang lại sự tiện lợi và linh hoạt trong quá trình triển khai hệ thống điện.
Phích cắm di động loại kín nước NIP033-6 Nanoco IP67 không chỉ sử dụng vật liệu cách điện chất lượng cao mà còn được thiết kế với nhiều lớp bảo vệ, giúp giảm nguy cơ rò điện ra bên ngoài. Nhờ đó, người sử dụng được đảm bảo an toàn hơn khi thao tác trực tiếp, đồng thời giảm thiểu các sự cố điện trong quá trình vận hành.
Xem thêm sản phẩm phích cắm công nghiệp tại đây:
LỜI KHUYÊN
Để đảm bảo phích cắm di động loại kín nước NIP033-6 Nanoco IP67 hoạt động bền bỉ và an toàn, người dùng nên sử dụng đúng thông số kỹ thuật của sản phẩm, tránh tình trạng quá tải trong thời gian dài. Đồng thời, cần lắp đặt đúng cách, siết chặt các khớp nối để đảm bảo độ kín nước và độ chắc chắn khi vận hành. Việc kiểm tra định kỳ, vệ sinh các điểm tiếp xúc và hạn chế va đập mạnh cũng là những yếu tố quan trọng giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất ổn định của thiết bị.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Phích cắm di động loại kín nước NIP034-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 385.000đ |
|
| Phích cắm di động loại kín nước NIP0252-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 206.500đ |
|
| Phích cắm di động loại kín nước NIP0242-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 185.500đ |
|
| Phích cắm di động loại kín nước NIP0232-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 164.500đ |
|
| Phích cắm di động loại kín nước NIP0152-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 143.500đ |
Thông số kĩ thuật:
| Dòng điện định mức (A) | 63 |
| Điện áp định mức (V) | 230 |
| Số cực (P) | 3 |
| Vị trí cực nối đất (H) | 6 |
| Chất liệu | PA6 |
| Chỉ số IP | IP67 |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |
