













Với thiết kế 2 cực (2P), cầu dao cách ly NIS235 Nanoco có khả năng ngắt đồng thời cả dây pha và dây trung tính, đảm bảo cách ly nguồn điện một cách triệt để. Điều này đặc biệt quan trọng khi cần bảo trì hoặc sửa chữa, giúp tăng mức độ an toàn cho người sử dụng và hạn chế rủi ro điện giật trong quá trình thao tác.
Sở hữu chỉ số bảo vệ IP66, cầu dao cách ly NIS235 Nanoco có khả năng chống bụi hoàn toàn và chịu được tia nước mạnh, phù hợp với môi trường ngoài trời hoặc khu vực có điều kiện khắc nghiệt. Nhờ đó, cầu dao điện Nanoco luôn được bảo vệ tốt trước các tác nhân như: mưa lớn, bụi công nghiệp hay độ ẩm cao, đảm bảo hiệu suất hoạt động lâu dài và ổn định.

Với kích thước 165x83.5x85mm, sản phẩm dễ dàng lắp đặt và thay thế trong các hệ thống điện có sẵn mà không cần điều chỉnh nhiều. Thiết kế theo tiêu chuẩn giúp người dùng thuận tiện trong việc đồng bộ thiết bị, tiết kiệm thời gian thi công và tối ưu chi phí khi bảo trì hoặc nâng cấp hệ thống.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát: Nên lưu trữ cầu dao cách ly NIS235 Nanoco ở khu vực không bị ẩm ướt hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước trong thời gian dài để tránh ảnh hưởng đến linh kiện bên trong.
Tránh va đập mạnh khi vận chuyển: Dù sản phẩm có độ bền cao, nhưng việc va chạm mạnh có thể làm ảnh hưởng đến kết cấu hoặc các chi tiết bên trong.
Đậy kín nắp khi không sử dụng: Luôn đảm bảo nắp được đóng chặt để giữ nguyên khả năng chống bụi, chống nước theo tiêu chuẩn IP66.
Kiểm tra định kỳ trước khi lắp đặt: Trước khi đưa vào sử dụng, nên kiểm tra tổng thể sản phẩm để đảm bảo không có hư hỏng hoặc lỗi phát sinh trong quá trình lưu trữ.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Cầu dao cách ly NIS220 Nanoco | Nanoco | 266.000đ |
![]() |
| Cầu dao cách ly NIS245 Nanoco | Nanoco | 350.000đ |
![]() |
| Cầu dao cách ly NIS263 Nanoco | Nanoco | 364.000đ |
![]() |
| Cầu dao cách ly NIS320 Nanoco | Nanoco | 336.000đ |
![]() |
| Cầu dao cách ly NIS335 Nanoco | Nanoco | 350.000đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Dòng điện định mức (A) | 35 |
| Điện áp định mức (V) | 250 |
| Số cực (P) | 2 |
| Chỉ số IP | IP66 |
| Kích thước (mm) | 165x83.5x85 |





