













Cầu dao cách ly NIS320 Nanoco được tối ưu về cấu trúc giúp tản nhiệt hiệu quả trong quá trình hoạt động. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các thiết bị điện công suất lớn, khi nhiệt độ tăng cao có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ linh kiện. Nhờ khả năng kiểm soát nhiệt tốt, cầu dao điện Nanoco luôn duy trì trạng thái hoạt động ổn định và an toàn hơn.
Các chi tiết của cầu dao được gia công chính xác, tạo nên tổng thể chắc chắn và đồng bộ. Điều này giúp tăng độ kín của cầu dao cách ly NIS320 Nanoco, hạn chế sự xâm nhập của các yếu tố bên ngoài như: bụi, nước hoặc côn trùng. Đồng thời, độ hoàn thiện cao còn giúp thiết bị duy trì chất lượng ổn định trong suốt quá trình sử dụng lâu dài.

Xem thêm sản phẩm cầu dao điện tại đây:
Thiết kế tay gạt rõ ràng, chắc chắn giúp người dùng dễ dàng nhận biết và kiểm soát trạng thái đóng hoặc ngắt điện. Thao tác đơn giản, dứt khoát giúp tiết kiệm thời gian vận hành, đặc biệt hữu ích trong các tình huống cần xử lý nhanh hoặc ngắt điện khẩn cấp, góp phần nâng cao độ an toàn khi sử dụng.
Kiểm tra định kỳ hệ thống điện: Nên thường xuyên kiểm tra các điểm đấu nối và tình trạng hoạt động của cầu dao để phát hiện sớm dấu hiệu lỏng, nóng hoặc oxy hóa, từ đó xử lý kịp thời và tránh sự cố phát sinh.
Lắp đặt đúng kỹ thuật ngay từ đầu: Đảm bảo đấu nối đúng cực, siết chặt vít và cố định chắc chắn thiết bị sẽ giúp cầu dao hoạt động ổn định, hạn chế tình trạng đánh lửa hoặc tiếp xúc kém gây ảnh hưởng đến tuổi thọ.
Sử dụng đúng tải định mức: Không nên sử dụng vượt quá dòng điện cho phép của cầu dao cách ly NIS320 Nanoco, vì điều này có thể làm giảm độ bền và gây nguy cơ mất an toàn trong quá trình vận hành lâu dài.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Cầu dao cách ly NIS220 Nanoco | Nanoco | 266.000đ |
![]() |
| Cầu dao cách ly NIS235 Nanoco | Nanoco | 280.000đ |
![]() |
| Cầu dao cách ly NIS245 Nanoco | Nanoco | 350.000đ |
![]() |
| Cầu dao cách ly NIS263 Nanoco | Nanoco | 364.000đ |
![]() |
| Cầu dao cách ly NIS335 Nanoco | Nanoco | 350.000đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Dòng điện định mức (A) | 20 |
| Điện áp định mức (V) | 440 |
| Số cực (P) | 3 |
| Chỉ số IP | IP66 |
| Kích thước (mm) | 165x83.5x85 |





