













Cấu trúc vỏ và vật liệu cách điện của ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng thẳng NIS335-6 Nanoco IP67 được thiết kế tối ưu nhằm giảm thiểu nguy cơ rò rỉ điện ra bên ngoài. Nhờ đó, ổ cắm công nghiệp Nanoco mang lại sự an tâm cao hơn khi thao tác cắm/rút, đặc biệt trong môi trường có độ ẩm cao hoặc người vận hành phải tiếp xúc thường xuyên với hệ thống điện.

Ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng thẳng NIS335-6 Nanoco IP67 được gia công với độ cứng cao, giúp chống chịu tốt các tác động như: va chạm, rơi hoặc rung lắc trong quá trình lắp đặt và sử dụng. Điều này giúp hạn chế nứt vỡ vỏ ngoài, giữ nguyên cấu trúc bảo vệ bên trong và tăng tuổi thọ thiết bị.
Xem thêm sản phẩm ổ cắm công nghiệp tại đây:
Hệ thống tiếp điểm được thiết kế nhằm duy trì lực ép tiếp xúc ổn định, giúp dòng điện truyền tải liên tục và ít bị suy hao. Nhờ vậy, thiết bị hoạt động hiệu quả trong các hệ thống yêu cầu vận hành liên tục mà không gây gián đoạn nguồn điện.
Đảm bảo lắp đặt cố định và đúng kỹ thuật: Cần lắp đặt ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng thẳng NIS335-6 Nanoco IP67 tại vị trí chắc chắn, tránh rung lắc hoặc chịu lực kéo mạnh trong quá trình sử dụng. Việc lắp đặt đúng kỹ thuật giúp hạn chế hư hỏng cơ học và giữ ổ cắm hoạt động ổn định lâu dài.
Thường xuyên kiểm tra và vệ sinh định kỳ: Nên kiểm tra các điểm tiếp xúc và nắp bảo vệ theo định kỳ để đảm bảo không bị bụi bẩn hoặc hơi ẩm xâm nhập. Việc vệ sinh đúng cách giúp duy trì khả năng cách điện, chống nước và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng thẳng NIS345-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 924.000đ |
![]() |
| Ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng thẳng NIS344-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 826.000đ |
![]() |
| Ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng thẳng NIS343-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 630.000đ |
![]() |
| Ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng thẳng NIS334-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 343.000đ |
![]() |
| Ổ cắm gắn âm loại kín nước dạng thẳng NIS333-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 266.000đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Dòng điện định mức (A) | 63 |
| Điện áp định mức (V) | 400 |
| Số cực (P) | 5 |
| Vị trí cực nối đất (H) | 6 |
| Chất liệu | PA6 |
| Chỉ số IP | IP67 |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |





