













Khi cải tạo một tuyến đường nội khu, câu hỏi đầu tiên của nhiều chủ đầu tư là: “Thay đèn cao áp cũ bằng đèn LED bao nhiêu W là đủ?” Với Philips StreetStar Gen2 BRP241 30W (mã 911401867887), câu trả lời khá dễ chịu: chỉ 30W mà cho 4.000 lumen ánh sáng vàng ấm 3000K — đủ thay cho bóng cao áp 80–100W và cắt giảm rõ tiền điện mỗi tháng.
| Tiêu chí | StreetStar BRP241 30W | Đèn cao áp 100W |
|---|---|---|
| Quang thông | 4.000 lm | ~3.500–4.000 lm |
| Điện tiêu thụ | 30W | ~115W (kể ballast) |
| Tuổi thọ | Cao, ít bảo trì | Thấp, thay bóng thường xuyên |
| Ánh sáng | Vàng ấm 3000K, đều | Vàng cam, suy giảm nhanh |
Cùng độ sáng nhưng BRP241 30W tiết kiệm tới ~70% điện so với đèn cao áp truyền thống.
Qua nhiều công trình, chúng tôi thấy mức 30W phát huy tốt nhất trên trụ cao 5–7m, khoảng cách trụ 18–25m, cho đường một làn, đường gom hoặc khuôn viên nhà máy. Nếu tuyến rộng hơn, đội kỹ thuật sẽ gợi ý model công suất lớn hơn cùng dòng để đảm bảo độ rọi đồng đều.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP241 LED42/NW 30W DM0 PSU | Philips | 1.782.108đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP242 LED67/WW 50W DM0 PSU | Philips | 2.002.320đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP242 LED70/NW 50W DM0 PSU | Philips | 2.002.320đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP243 LED94/WW 70W DM0 PSU | Philips | 2.556.360đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP243 LED98/NW 70W DM0 PSU | Philips | 2.556.360đ |
Thông số kĩ thuật:
| Mã 12NC | 911401867887 |
| Tên sản phẩm | BRP241 LED40/WW 30W DM0 PSU |
| Công suất | 30 W |
| Quang thông | 4.000 lm |
| Hiệu suất sáng | 135 lm/W |
| Nhiệt độ màu | 3000K – vàng ấm (730) |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥ 70 |
| Điện áp | 220–240V / 50–60Hz |
| Hệ số công suất | 0,95 |
| Điều khiển | Cố định (không dimmer) |
| Cấp bảo vệ | IP66 – chống bụi, chống tia nước |
| Chống va đập | IK08 (6 J) |
| Cấp an toàn điện | Class I |
| Vật liệu thân | Nhôm đúc, màu RAL7040 |
| Kính bảo vệ | Kính cường lực |
| Kích thước (D×R×C) | 455 × 135 × 81 mm |
| Khối lượng | 1,45 kg |
| Gá lắp | Lắp cần Ø48–60 mm |
| Nhiệt độ môi trường | −40°C đến +50°C |
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
