













Chọn sai công suất đèn đường là lỗi hay gặp: nhỏ quá thì tối, lớn quá thì lãng phí. Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP243 70W (mã 911401868087, 9.400 lumen) nằm ở ngưỡng công suất “vàng” cho các tuyến giao thông vừa.
| Chiều cao trụ | Công suất gợi ý | Loại đường |
|---|---|---|
| 5–7m | 30–50W | Đường nội bộ, khu dân cư |
| 7–9m | 70–80W (BRP243) | Đường 2 làn, tỉnh lộ |
| 9–11m | 100–120W | Trục chính, KCN |
| 11m trở lên | 150–200W | Đại lộ, quốc lộ |
Như bảng trên, BRP243 70W là mức phù hợp nhất cho trụ 7–9m, đường hai làn và tỉnh lộ — đủ độ rọi mà không dư công suất.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP241 LED40/WW 30W DM0 PSU | Philips | 1.782.108đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP241 LED42/NW 30W DM0 PSU | Philips | 1.782.108đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP242 LED67/WW 50W DM0 PSU | Philips | 2.002.320đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP242 LED70/NW 50W DM0 PSU | Philips | 2.002.320đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP243 LED98/NW 70W DM0 PSU | Philips | 2.556.360đ |
Thông số kĩ thuật:
| Mã 12NC | 911401868087 |
| Dòng sản phẩm | StreetStar Gen2 BRP243 |
| Công suất | 70 W |
| Quang thông | 9.400 lm |
| Hiệu suất sáng | 135 lm/W |
| Nhiệt độ màu | vàng ấm 3000K |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥ 70 |
| Điện áp | 220–240V / 50–60Hz |
| Hệ số công suất | 0,95 |
| Điều khiển | Cố định (không dimmer) |
| Cấp bảo vệ | IP66 – chống bụi, chống tia nước |
| Chống va đập | IK08 (6 J) |
| Cấp an toàn điện | Class I |
| Vật liệu thân | Nhôm đúc, màu RAL7040 |
| Kính bảo vệ | Kính cường lực |
| Kích thước (D×R×C) | 545 × 168 × 81 mm |
| Khối lượng | 1,66 kg |
| Gá lắp | Lắp cần Ø48–60 mm |
| Nhiệt độ môi trường | −40°C đến +50°C |
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
