













Với một tuyến đường chạy suốt đêm, tiền điện mới là khoản đáng bàn nhất. Đó là lýo nhiều chủ đầu tư chuyển sang Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP242 50W (mã 911401867987): chỉ 50W cho 6.700 lumen, thay được bóng cao áp 150W ngốn tới ~170W cả ballast.
Lấy ví dụ đơn giản: mỗi đèn chạy ~11 giờ/đêm.
Chưa kể LED gần như không phải thay bóng — tiết kiệm thêm chi phí nhân công và xe cẩu bảo trì.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP241 LED40/WW 30W DM0 PSU | Philips | 1.782.108đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP241 LED42/NW 30W DM0 PSU | Philips | 1.782.108đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP242 LED70/NW 50W DM0 PSU | Philips | 2.002.320đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP243 LED94/WW 70W DM0 PSU | Philips | 2.556.360đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP243 LED98/NW 70W DM0 PSU | Philips | 2.556.360đ |
Thông số kĩ thuật:
| Mã 12NC | 911401867987 |
| Dòng sản phẩm | StreetStar Gen2 BRP242 |
| Công suất | 50 W |
| Quang thông | 6.700 lm |
| Hiệu suất sáng | 135 lm/W |
| Nhiệt độ màu | vàng ấm 3000K |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥ 70 |
| Điện áp | 220–240V / 50–60Hz |
| Hệ số công suất | 0,95 |
| Điều khiển | Cố định (không dimmer) |
| Cấp bảo vệ | IP66 – chống bụi, chống tia nước |
| Chống va đập | IK08 (6 J) |
| Cấp an toàn điện | Class I |
| Vật liệu thân | Nhôm đúc, màu RAL7040 |
| Kính bảo vệ | Kính cường lực |
| Kích thước (D×R×C) | 503 × 135 × 81 mm |
| Khối lượng | 1,65 kg |
| Gá lắp | Lắp cần Ø48–60 mm |
| Nhiệt độ môi trường | −40°C đến +50°C |
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
