













Ổ cắm nối loại kín nước NIS2132-6 Nanoco IP67 được thiết kế với hệ thống cách điện đồng nhất giữa các bộ phận, giúp giảm thiểu nguy cơ rò điện ra bên ngoài trong quá trình sử dụng. Nhờ đó, người vận hành có thể yên tâm hơn khi thao tác trong môi trường có độ ẩm cao hoặc điều kiện làm việc không ổn định, đồng thời nâng cao mức độ an toàn tổng thể cho hệ thống điện.
Các chân tiếp xúc được gia công với độ chính xác cao, giúp giảm ma sát trong quá trình cắm và rút nhiều lần. Ổ cắm công nghiệp Nanoco giúp hạn chế tình trạng oxy hóa và mài mòn tại điểm tiếp xúc, từ đó duy trì khả năng dẫn điện ổn định lâu dài và giảm chi phí bảo trì hoặc thay thế thiết bị trong quá trình sử dụng.

Cấu trúc ổ cắm nối loại kín nước NIS2132-6 Nanoco IP67 được tối ưu để người dùng dễ dàng thao tác kết nối và tháo rời mà không cần nhiều công cụ hỗ trợ. Điều này giúp tiết kiệm thời gian lắp đặt, đặc biệt hữu ích trong các môi trường công nghiệp, công trình hoặc khu vực cần thay đổi thiết bị thường xuyên.
Xem thêm sản phẩm ổ cắm công nghiệp tại đây:
LỜI KHUYÊN
Để đảm bảo ổ cắm nối loại kín nước NIS2132-6 Nanoco IP67 hoạt động bền bỉ và an toàn, người dùng nên sử dụng đúng thông số kỹ thuật về dòng điện và điện áp, tránh tình trạng quá tải gây nóng hoặc hư hỏng tiếp điểm. Đồng thời, cần lắp đặt đúng kỹ thuật, siết chặt các khớp nối để đảm bảo độ kín nước đạt chuẩn IP67. Việc kiểm tra định kỳ và vệ sinh bề mặt tiếp xúc cũng rất quan trọng nhằm duy trì hiệu suất dẫn điện ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Ổ cắm nối loại kín nước NIS2152-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 196.000đ |
![]() |
| Ổ cắm nối loại kín nước NIS2142-6 Nanoco IP67 | Nanoco | 175.000đ |
![]() |
| Ổ cắm gắn âm loại không kín nước dạng thẳng NIS325-6 Nanoco IP44 | Nanoco | 105.000đ |
![]() |
| Ổ cắm gắn âm loại không kín nước dạng thẳng NIS324-6 Nanoco IP44 | Nanoco | 98.000đ |
![]() |
| Ổ cắm gắn âm loại không kín nước dạng thẳng NIS323-6 Nanoco IP44 | Nanoco | 91.000đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Dòng điện định mức (A) | 16 |
| Điện áp định mức (V) | 230 |
| Số cực (P) | 3 |
| Vị trí cực nối đất (H) | 6 |
| Chất liệu | PA6 |
| Chỉ số IP | IP67 |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |





