













Ổ cắm gắn âm loại không kín nước dạng thẳng NIS325-6 Nanoco IP44 được thiết kế với hệ thống tiếp điểm chắc chắn, giúp duy trì sự ổn định trong quá trình truyền tải điện ngay cả khi sử dụng thường xuyên. Nhờ đó, ổ cắm công nghiệp Nanoco hạn chế được tình trạng chập chờn hoặc mất kết nối tạm thời, đảm bảo thiết bị điện hoạt động liên tục và giảm thiểu các sự cố không mong muốn trong quá trình vận hành.
Thiết kế gắn âm giúp ổ cắm gắn âm loại không kín nước dạng thẳng NIS325-6 Nanoco IP44 được lắp đặt chìm vào bề mặt tường hoặc tủ điện, tạo nên tổng thể gọn gàng và chuyên nghiệp. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm diện tích mà còn hạn chế va chạm bên ngoài, từ đó giảm nguy cơ hư hỏng cơ học và tăng độ bền cho sản phẩm khi sử dụng lâu dài.
Với tiêu chuẩn IP44, ổ cắm có thể hoạt động tốt trong môi trường có bụi và độ ẩm ở mức vừa phải. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều không gian khác nhau như: nhà xưởng, công trình hoặc khu vực kỹ thuật, mang lại sự linh hoạt trong lắp đặt mà vẫn đảm bảo hiệu quả vận hành ổn định.
Lắp đặt đúng vị trí phù hợp: nên lựa chọn nơi khô ráo, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc môi trường quá ẩm để duy trì hiệu quả hoạt động và độ bền của ổ cắm gắn âm loại không kín nước dạng thẳng NIS325-6 Nanoco IP44.
Sử dụng đúng tải và đúng mục đích: không nên dùng vượt quá công suất định mức để tránh tình trạng quá nhiệt, giúp ổ cắm luôn hoạt động ổn định và bền bỉ theo thời gian.
Thao tác cắm rút đúng kỹ thuật: cần thực hiện dứt khoát, tránh lỏng lẻo để giữ cho các tiếp điểm luôn chắc chắn, hạn chế hao mòn và phát sinh sự cố điện.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Ổ cắm gắn âm loại không kín nước dạng thẳng NIS324-6 Nanoco IP44 | Nanoco | 98.000đ |
|
| Ổ cắm gắn nổi loại không kín nước NIS114-6 Nanoco IP44 | Nanoco | 77.000đ |
![]() |
| Ổ cắm gắn nổi loại không kín nước NIS113-6 Nanoco IP44 | Nanoco | 63.000đ |
![]() |
| Ổ cắm chia 3 ngã NIS9432000 Nanoco IP44 | Nanoco | 280.000đ |
![]() |
| Ổ cắm âm có nắp NIS105-0B Nanoco IP54 | Nanoco | 42.000đ |
![]() |
Thông số kĩ thuật:
| Dòng điện định mức (A) | 32 |
| Điện áp định mức (V) | 400 |
| Số cực (P) | 5 |
| Vị trí cực nối đất (H) | 6 |
| Chất liệu | PA6 |
| Chỉ số IP | IP44 |
| Tiêu chuẩn | IEC60309 |




