













Trong các khu công nghiệp và trung tâm logistics, ánh sáng ban đêm không chỉ để "nhìn thấy đường" mà còn gắn trực tiếp với an toàn lao động, an ninh tài sản và năng suất vận hành. Xe container ra vào liên tục, công nhân làm ca đêm, kho bãi rộng hàng nghìn mét vuông — tất cả đòi hỏi một hệ thống chiếu sáng đủ mạnh, đều và bền. Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP244 120W (mã 911401868387) với 16.200 lumen ánh sáng vàng ấm 3000K là một trong những lựa chọn được nhiều nhà máy tin dùng cho bài toán này.
Đường nội bộ khu công nghiệp thường rộng, nhiều làn, có xe tải và container cỡ lớn di chuyển. Nếu dùng đèn công suất thấp, mặt đường sẽ có nhiều "điểm mù" — nơi tài xế khó quan sát người đi bộ hoặc vật cản. Mức 120W với 16.200 lumen cho độ rọi cao và vùng phủ sáng rộng, phù hợp trụ cao 9–11m dọc trục chính, bãi tập kết hàng và khu vực cổng ra vào. Đây là dải công suất "đủ mạnh nhưng chưa quá lớn", cân bằng giữa độ sáng và chi phí điện cho diện tích vừa và lớn.
Một mặt đường được chiếu sáng đều giúp tài xế xe nâng, xe container phản ứng kịp với chướng ngại, giảm rủi ro va chạm trong giờ cao điểm xuất nhập hàng. Ánh sáng vàng ấm 3000K của BRP244 120W tạo cảm giác dễ chịu cho công nhân làm ca đêm, ít gây mỏi mắt hơn so với ánh sáng quá gắt. Khi kết hợp với hệ thống camera giám sát, mặt bằng sáng rõ còn hỗ trợ bảo vệ an ninh, hạn chế mất mát tài sản trong kho bãi.
Khu công nghiệp thường nhiều bụi, độ ẩm cao, đôi khi có hơi hóa chất — môi trường thử thách độ bền của đèn. BRP244 120W dùng thân nhôm đúc tản nhiệt tốt, đạt IP66 (kín bụi, chống tia nước mạnh) và IK08 (chịu va đập 6 J), mặt kính cường lực. Dải nhiệt hoạt động −40°C đến +50°C giúp đèn ổn định quanh năm. Nhờ vậy, chủ đầu tư giảm đáng kể tần suất bảo trì — một yếu tố quan trọng khi đèn lắp trên trụ cao, mỗi lần sửa chữa đều cần xe cẩu và dừng vận hành.
Với hiệu suất 135 lm/W, BRP244 120W thay thế được đèn cao áp khoảng 400W — nghĩa là cùng độ sáng nhưng công suất chỉ bằng khoảng một phần ba. Với nhà máy chạy đèn 10–12 giờ mỗi đêm, khoản chênh lệch tiền điện trên hàng chục, hàng trăm trụ đèn là con số rất lớn theo năm. Cộng thêm việc gần như không phải thay bóng định kỳ, tổng chi phí sở hữu (TCO) của giải pháp LED thấp hơn nhiều so với đèn truyền thống.
Với trục đường nội bộ khu công nghiệp rộng 7–10m, khoảng cách trụ thường bố trí 28–35m tùy độ cao và yêu cầu độ rọi. Tại khu vực cổng, trạm cân và bãi container nên tăng mật độ đèn để đảm bảo an toàn. Đội kỹ thuật Hoàng Phát Lighting có thể mô phỏng độ rọi theo bản vẽ mặt bằng thực tế của Quý khách, từ đó đề xuất số lượng đèn và cách bố trí hợp lý nhất — tránh vừa thừa vừa thiếu.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP241 LED40/WW 30W DM0 PSU | Philips | 1.782.108đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP241 LED42/NW 30W DM0 PSU | Philips | 1.782.108đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP242 LED67/WW 50W DM0 PSU | Philips | 2.002.320đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP242 LED70/NW 50W DM0 PSU | Philips | 2.002.320đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP243 LED94/WW 70W DM0 PSU | Philips | 2.556.360đ |
Thông số kĩ thuật:
| Mã 12NC | 911401868387 |
| Dòng sản phẩm | StreetStar Gen2 BRP244 |
| Công suất | 120 W |
| Quang thông | 16.200 lm |
| Hiệu suất sáng | 135 lm/W |
| Nhiệt độ màu | vàng ấm 3000K |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥ 70 |
| Điện áp | 220–240V / 50–60Hz |
| Hệ số công suất | 0,95 |
| Điều khiển | Cố định (không dimmer) |
| Cấp bảo vệ | IP66 – chống bụi, chống tia nước |
| Chống va đập | IK08 (6 J) |
| Cấp an toàn điện | Class I |
| Vật liệu thân | Nhôm đúc, màu RAL7040 |
| Kính bảo vệ | Kính cường lực |
| Kích thước (D×R×C) | 618 × 185 × 81 mm |
| Khối lượng | 1,98 kg |
| Gá lắp | Lắp cần Ø48–60 mm |
| Nhiệt độ môi trường | −40°C đến +50°C |
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
