













Đầu tư chiếu sáng đường không phải chuyện của một năm, mà là câu chuyện 8–10 năm. Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP246 200W bản trắng trung tính (mã 911401869587) với 28.000 lumen — mức quang thông cao nhất của cả dòng — là lựa chọn cho những dự án cần độ sáng lớn và cam kết vận hành bền lâu.
StreetStar Gen2 được Philips thiết kế lại theo hướng mỏng, nhẹ nhưng chắc chắn, cân bằng giữa hiệu suất, độ bền và chi phí. Cả dòng trải dài từ 30W đến 200W, giúp chủ đầu tư dùng cùng một họ sản phẩm cho mọi cấp đường — từ lối đi nội bộ đến đại lộ — thuận tiện cho thiết kế, mua sắm và bảo trì đồng bộ. Bản 200W NW đứng ở đỉnh dòng, cho 28.000 lumen ở hiệu suất 140 lm/W.
Với đường trục, nút giao và khu vực cần giám sát, ánh sáng trắng 4000K cho tầm nhìn rõ và độ nhận diện màu tốt hơn. Ở công suất 200W, bản NW cho tới 28.000 lumen — cao hơn bản vàng ấm cùng công suất — phù hợp những tuyến cần độ rọi cao nhất. Đây là bản thường được chọn cho các dự án giao thông và công nghiệp quy mô lớn.
Từ tư vấn chọn công suất, mô phỏng độ rọi, cung cấp hàng chính hãng đến hỗ trợ sau bán, Hoàng Phát Lighting mong muốn đồng hành cùng Quý khách trong suốt vòng đời công trình. Mọi tư vấn kỹ thuật và tính toán đều miễn phí — bởi chúng tôi tin rằng một giải pháp đúng ngay từ đầu sẽ tiết kiệm cho Quý khách rất nhiều về sau.
| Tên | Thương hiệu | Giá bán | Hình ảnh |
|---|---|---|---|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP241 LED40/WW 30W DM0 PSU | Philips | 1.782.108đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP241 LED42/NW 30W DM0 PSU | Philips | 1.782.108đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP242 LED67/WW 50W DM0 PSU | Philips | 2.002.320đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP242 LED70/NW 50W DM0 PSU | Philips | 2.002.320đ |
|
| Đèn đường LED Philips StreetStar Gen2 BRP243 LED94/WW 70W DM0 PSU | Philips | 2.556.360đ |
Thông số kĩ thuật:
| Mã 12NC | 911401869587 |
| Dòng sản phẩm | StreetStar Gen2 BRP246 |
| Công suất | 200 W |
| Quang thông | 28.000 lm |
| Hiệu suất sáng | 140 lm/W |
| Nhiệt độ màu | trắng trung tính 4000K |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | ≥ 70 |
| Điện áp | 220–240V / 50–60Hz |
| Hệ số công suất | 0,95 |
| Điều khiển | Cố định (không dimmer) |
| Cấp bảo vệ | IP66 – chống bụi, chống tia nước |
| Chống va đập | IK08 (6 J) |
| Cấp an toàn điện | Class I |
| Vật liệu thân | Nhôm đúc, màu RAL7040 |
| Kính bảo vệ | Kính cường lực |
| Kích thước (D×R×C) | 700 × 237 × 81 mm |
| Khối lượng | 2,59 kg |
| Gá lắp | Lắp cần Ø48–60 mm |
| Nhiệt độ môi trường | −40°C đến +50°C |
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
